Công ty cổ phần Domenal (dmn)

8
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8
8
8
8
0
12.4K
0.1K
73.3x
0.5x
0% # 1%
2.4
83 Bi
13 Mi
3,270
8 - 4.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.80 300 8.80 100
7.50 2,000 9.00 800
6.80 200 9.20 1,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.70 (0.70) 23.2%
ACV 48.50 (-0.50) 22.1%
MCH 149.80 (9.80) 13.6%
MVN 50.30 (0.20) 7.6%
BSR 32.75 (-2.45) 5.6%
VEA 33.90 (-0.10) 5.5%
FOX 74.30 (0.60) 4.9%
VEF 95.30 (1.40) 3.8%
SSH 75.30 (-13.20) 3.6%
PGV 24.50 (-0.50) 2.3%
MSR 47.50 (-4.90) 2.1%
DNH 44.70 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.90) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2021 0 (0.41) 0% 6 (0.01) 0%
2023 700 (0.14) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV305,976261,721231,798179,251978,746804,254718,845638,523408,067376,248693,121
Tổng lợi nhuận trước thuế7,4285,4719,7326,33628,9684,04312,23613,0458,3847,96813,751
Lợi nhuận sau thuế 2,6815,4718,5145,22221,8883,7917,16810,4316,8175,93812,003
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,6815,4718,5145,22221,8883,7917,16810,4316,8175,93812,003
Tổng tài sản653,630632,689643,848582,033653,630578,049622,277385,130379,958333,014354,037
Tổng nợ475,841455,914474,928421,627475,841422,865470,884239,093244,352197,976212,437
Vốn chủ sở hữu177,789176,775168,920160,406177,789155,184151,393146,037135,606135,038141,600


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |