Công ty cổ phần Domenal (dmn)

8
-0.10
(-1.23%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.10
8
8
8
2,700
12.4K
0.1K
73.3x
0.5x
0% # 1%
2.4
83 Bi
18 Mi
3,270
8 - 4.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.70 1,000 8.00 1,400
0 9.00 1,700
0.00 0 9.30 900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.40 (-1.30) 23.2%
ACV 39.00 (-0.30) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 60.90 (-1.70) 7.6%
BSR 28.30 (0.75) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 61.20 (-0.30) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.40 (0.00) 2.3%
MSR 48.30 (-0.20) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.40) 1.8%
VSF 26.00 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:20 8 -0.10 900 900
09:23 8 -0.10 1,100 2,000
09:24 8 -0.10 700 2,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2021 0 (0.41) 0% 6 (0.01) 0%
2023 700 (0.14) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV305,976261,721231,798179,251978,746804,254718,845638,523408,067376,248693,121
Tổng lợi nhuận trước thuế7,4285,4719,7326,33628,9684,04312,23613,0458,3847,96813,751
Lợi nhuận sau thuế 2,6815,4718,5145,22221,8883,7917,16810,4316,8175,93812,003
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,6815,4718,5145,22221,8883,7917,16810,4316,8175,93812,003
Tổng tài sản653,630632,689643,848582,033653,630578,049622,277385,130379,958333,014354,037
Tổng nợ475,841455,914474,928421,627475,841422,865470,884239,093244,352197,976212,437
Vốn chủ sở hữu177,789176,775168,920160,406177,789155,184151,393146,037135,606135,038141,600


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |