Công ty cổ phần Domenal (dmn)

7.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.70
7.70
7.70
7.70
0
12.4K
0.1K
73.3x
0.5x
0% # 1%
2.4
83 Bi
13 Mi
3,270
8 - 4.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.70 600 8.40 100
0 8.50 2,000
0.00 0 8.70 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2021 0 (0.41) 0% 6 (0.01) 0%
2023 700 (0.14) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV190,357193,299176,924243,674804,254718,845638,523408,067376,248693,121
Tổng lợi nhuận trước thuế-8,4228,812-6,0258,9853,35112,23613,0458,3847,96813,751
Lợi nhuận sau thuế -8,7017,131-6,2728,9851,1437,16810,4316,8175,93812,003
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-8,7017,131-6,2728,9851,1437,16810,4316,8175,93812,003
Tổng tài sản577,850638,598633,230669,624577,850622,277385,130379,958333,014354,037
Tổng nợ422,924477,434479,124509,246422,924470,884239,093244,352197,976212,437
Vốn chủ sở hữu154,926161,164154,106160,378154,926151,393146,037135,606135,038141,600


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |