CTCP Du lịch Đồng Nai (dnt)

61
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn65,50065,17867,14737,62459,83364,44962,28159,44250,13546,42138,21630,35120,31121,47627,40723,778
I. Tiền và các khoản tương đương tiền10,42215,36111,3225,6569,30516,23018,2209,81913,5519,58920,35123,24112,82015,25520,92212,770
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn43,76238,31543,95624,38041,29037,36333,35337,06426,00028,00010,0001,8935,794
III. Các khoản phải thu ngắn hạn6,5956,9345,2483,8605,0146,7245,4315,2713,6493,3802,6212,0792,3391,7831,4031,654
IV. Tổng hàng tồn kho4,2323,5695,3213,5363,7373,5834,7396,8746,4124,5184,6704,1604,3633,2372,6283,012
V. Tài sản ngắn hạn khác4891,0001,3001924875495384135239345758717891,201561548
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn34,71138,00040,24950,04647,21752,50454,77957,64354,62756,98362,14667,93574,16076,11760,93365,571
I. Các khoản phải thu dài hạn4,1384,0933,9783,8563,7613,7763,5523,2172,3962,11255
II. Tài sản cố định24,28727,43429,16627,05530,74834,65738,80041,99940,50545,59949,84754,68860,79064,40144,06440,408
III. Bất động sản đầu tư540647
IV. Tài sản dở dang dài hạn1431431432,9673,3183,2303,2303,2303,2133,2773,2144,0714,2763,4969,5794,325
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,8273,0213,17411,2403,3293,5013,5963,4663,3633,5963,5963,5963,5963,5963,59617,954
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,3143,3093,7884,9276,0627,3405,6015,7325,1502,3985,4885,5805,4974,6253,1482,232
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN100,211103,178107,39687,669107,050116,953117,060117,085104,762103,404100,36298,28694,47197,59488,34089,349
A. Nợ phải trả25,55424,47329,11412,88026,35336,36937,66223,15815,22624,06422,36821,88818,94125,10518,69421,321
I. Nợ ngắn hạn24,84123,80028,44110,54923,60033,43134,70220,16214,81923,88921,87221,40618,46024,48518,20120,039
II. Nợ dài hạn7136736732,3312,7532,9382,9612,9974071754964814816214931,281
B. Nguồn vốn chủ sở hữu74,65778,70578,28374,78980,69680,58479,39893,92689,53679,34077,99376,39875,53072,48869,64668,028
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN100,211103,178107,39687,669107,050116,953117,060117,085104,762103,404100,36298,28694,47197,59488,34089,349
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |