Công ty cổ phần DHC Suối Đôi (dsd)

11.40
-2
(-14.93%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh11,61379,19176,36419,46712,54368,35768,60819,59310,77177,57166,47917,3608,26677,39169,5308,8881,6036,4472,032
4. Giá vốn hàng bán29,17738,97936,30926,45524,89232,71831,62722,89023,73131,74128,45721,40321,74831,11827,37917,01513,52516,59514,612
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-17,56440,21240,055-6,987-12,34935,63936,981-3,297-12,96045,83138,023-4,043-13,48246,27342,151-8,127-11,922-10,148-12,579
6. Doanh thu hoạt động tài chính383232188213
7. Chi phí tài chính2,0191,6922,0391,9121,8405,2615,8494,9544,8965,3337,6609,2937,6586,4017,5206,2257,6165,3596,565
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,0191,6922,0311,9121,6435,2615,8494,9544,8965,3337,6609,2937,6586,4017,5206,2257,6165,3596,565
9. Chi phí bán hàng4,8124,3543,8692,0443,0824,7254,5871,9064,6385,0135,5141,1744,4812,4931,4326066151,8281,859
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,2282,9731,3454,4953,5842,8942,8772,5043,6532,6402,7752,4362,8082,6412,6861,4291,2932,1912,012
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-29,62031,20132,804-15,436-20,85222,76123,669-12,661-26,14632,85322,082-16,944-28,42834,73930,513-16,387-21,446-19,526-23,012
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-29,03230,78732,790-15,380-20,66122,75124,129-13,199-25,98832,73522,699-18,081-28,73135,74830,332-16,361-21,386-19,502-23,045
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-28,63430,67832,402-15,903-21,09722,31623,694-13,550-26,33932,38522,432-18,347-29,02035,60430,188-16,361-21,386-19,502-23,045
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-28,63430,67832,402-15,903-21,09722,31623,694-13,550-26,33932,38522,432-18,347-29,02035,60430,188-16,361-21,386-19,502-23,045

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn31,61028,52338,57739,23143,48843,74820,40716,10519,46321,20252,47040,42123,59626,14538,70619,53912,38510,32942,29518,441
I. Tiền và các khoản tương đương tiền7,02410,80718,1152,47220,4231,3792,5371,1151,2409857,5543,4051,4672,2868,8208941,7341,0545,6533,451
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn13,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn16,21611,49414,15231,11416,76336,99512,34110,50215,04516,22839,37333,34817,54520,66827,76814,7316,3485,29519,0547,379
IV. Tổng hàng tồn kho5,3945,2754,5643,2863,3403,4293,2962,6302,6933,6513,2192,7312,5482,6342,0211,6981,5541,5212,3991,253
V. Tài sản ngắn hạn khác2,9759471,7452,3592,9631,9452,2331,8584843382,3249372,036556982,2162,7492,4592,1906,358
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn747,343736,956705,929685,193687,303664,364663,103638,116615,579617,080581,913566,744573,856565,200554,163553,691560,955578,237562,763482,837
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định525,090500,432507,808510,559518,079429,003430,121435,540442,193448,428455,105440,163446,802453,449449,877456,183462,782488,959455,017394,680
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn130,996175,661135,456111,781102,734178,750173,044154,261122,274114,30770,43981,54879,16260,79470,06283,65882,49865,49687,54477,458
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác91,25760,86462,66562,85466,48956,61059,93848,31551,11254,34556,36945,03247,89150,95734,22413,85015,67523,78320,20210,699
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN778,953765,479744,507724,425730,791708,112683,510654,222635,041638,281634,383607,165597,452591,345592,869573,230573,340588,566605,058501,278
A. Nợ phải trả176,053133,868143,573155,893145,436101,661309,188303,593270,863247,764276,250381,244353,184318,057355,187365,735349,301292,171264,299282,916
I. Nợ ngắn hạn58,74543,02150,96856,25143,59330,43095,44976,97274,09774,28179,31697,472123,202106,903134,899115,85980,56176,09180,37872,576
II. Nợ dài hạn117,30890,84792,60599,642101,84371,230213,739226,621196,765173,483196,934283,772229,982211,154220,288249,876268,740216,080183,920210,339
B. Nguồn vốn chủ sở hữu602,900631,611600,933568,532585,355606,451374,322350,629364,179390,518358,133225,921244,268273,287237,683207,495224,040296,395340,760218,363
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN778,953765,479744,507724,425730,791708,112683,510654,222635,041638,281634,383607,165597,452591,345592,869573,230573,340588,566605,058501,278
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |