Công ty cổ phần DHC Suối Đôi (dsd)

13.70
1.40
(11.38%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn31,61043,48719,46321,73812,34810,32942,29518,441
I. Tiền và các khoản tương đương tiền7,02420,4231,2401,4671,7341,0545,6533,451
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn13,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn16,21616,76315,04517,5456,3485,29519,0547,379
IV. Tổng hàng tồn kho5,3943,3402,6932,5481,5531,5212,3991,253
V. Tài sản ngắn hạn khác2,9752,9624841782,7132,4592,1906,358
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn747,343687,529615,579573,753560,808578,237562,763482,837
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định525,090518,079442,193446,802462,782488,959455,017394,680
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn130,996102,734122,27479,16282,31665,49687,54477,458
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác91,25766,71551,11247,78815,70923,78320,20210,699
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN778,953731,016635,041595,491573,156588,566605,058501,278
A. Nợ phải trả176,053146,581270,863351,223349,300292,171264,299282,916
I. Nợ ngắn hạn58,74544,73874,097124,007113,92476,09180,37872,576
II. Nợ dài hạn117,308101,843196,765227,216235,376216,080183,920210,339
B. Nguồn vốn chủ sở hữu602,900584,435364,179244,268223,856296,395340,760218,363
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN778,953731,016635,041595,491573,156588,566605,058501,278
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |