| TÀI SẢN | | | | | | | | |
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 31,610 | 43,487 | 19,463 | 21,738 | 12,348 | 10,329 | 42,295 | 18,441 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 7,024 | 20,423 | 1,240 | 1,467 | 1,734 | 1,054 | 5,653 | 3,451 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | | | | | | | 13,000 | |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 16,216 | 16,763 | 15,045 | 17,545 | 6,348 | 5,295 | 19,054 | 7,379 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 5,394 | 3,340 | 2,693 | 2,548 | 1,553 | 1,521 | 2,399 | 1,253 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 2,975 | 2,962 | 484 | 178 | 2,713 | 2,459 | 2,190 | 6,358 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 747,343 | 687,529 | 615,579 | 573,753 | 560,808 | 578,237 | 562,763 | 482,837 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | | | | | | | | |
| II. Tài sản cố định | 525,090 | 518,079 | 442,193 | 446,802 | 462,782 | 488,959 | 455,017 | 394,680 |
| III. Bất động sản đầu tư | | | | | | | | |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 130,996 | 102,734 | 122,274 | 79,162 | 82,316 | 65,496 | 87,544 | 77,458 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | | | | | | | | |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 91,257 | 66,715 | 51,112 | 47,788 | 15,709 | 23,783 | 20,202 | 10,699 |
| VII. Lợi thế thương mại | | | | | | | | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 778,953 | 731,016 | 635,041 | 595,491 | 573,156 | 588,566 | 605,058 | 501,278 |
| A. Nợ phải trả | 176,053 | 146,581 | 270,863 | 351,223 | 349,300 | 292,171 | 264,299 | 282,916 |
| I. Nợ ngắn hạn | 58,745 | 44,738 | 74,097 | 124,007 | 113,924 | 76,091 | 80,378 | 72,576 |
| II. Nợ dài hạn | 117,308 | 101,843 | 196,765 | 227,216 | 235,376 | 216,080 | 183,920 | 210,339 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 602,900 | 584,435 | 364,179 | 244,268 | 223,856 | 296,395 | 340,760 | 218,363 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 778,953 | 731,016 | 635,041 | 595,491 | 573,156 | 588,566 | 605,058 | 501,278 |