| Chỉ tiêu | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 169,101 | 172,181 | 164,075 | 17,398 | 54,984 | 188,684 | 151,156 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 112,127 | 105,331 | 97,260 | 28,712 | 66,052 | 101,366 | 92,852 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 56,974 | 66,850 | 66,815 | -11,314 | -11,069 | 87,318 | 58,304 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 6 | 19 | 1 | 1 | 130 | 1,248 | 53 |
| 7. Chi phí tài chính | 17,904 | 27,181 | 27,805 | 26,090 | 23,036 | 23,737 | 25,318 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 17,707 | 27,181 | 27,805 | 26,090 | 23,036 | 23,737 | 25,318 |
| 9. Chi phí bán hàng | 14,299 | 16,339 | 9,011 | 2,909 | 7,546 | 22,149 | 17,670 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 11,859 | 11,503 | 9,565 | 5,361 | 4,616 | 11,701 | 8,339 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 12,917 | 11,845 | 20,436 | -45,672 | -46,137 | 30,979 | 7,031 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 13,020 | 11,366 | 20,988 | -72,540 | -46,019 | 30,303 | 6,274 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 11,363 | 10,131 | 20,412 | -72,540 | -44,364 | 22,397 | 4,406 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 11,363 | 10,131 | 20,412 | -72,540 | -44,364 | 22,397 | 4,406 |
| Chỉ tiêu | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 |
| TÀI SẢN | |||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 43,488 | 19,463 | 21,738 | 12,348 | 10,329 | 42,295 | 18,441 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 20,423 | 1,240 | 1,467 | 1,734 | 1,054 | 5,653 | 3,451 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 13,000 | ||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 16,763 | 15,045 | 17,545 | 6,348 | 5,295 | 19,054 | 7,379 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 3,340 | 2,693 | 2,548 | 1,553 | 1,521 | 2,399 | 1,253 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 2,963 | 484 | 178 | 2,713 | 2,459 | 2,190 | 6,358 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 687,303 | 615,579 | 573,753 | 560,808 | 578,237 | 562,763 | 482,837 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | |||||||
| II. Tài sản cố định | 518,079 | 442,193 | 446,802 | 462,782 | 488,959 | 455,017 | 394,680 |
| III. Bất động sản đầu tư | |||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 102,734 | 122,274 | 79,162 | 82,316 | 65,496 | 87,544 | 77,458 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | |||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 66,489 | 51,112 | 47,788 | 15,709 | 23,783 | 20,202 | 10,699 |
| VII. Lợi thế thương mại | |||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 730,791 | 635,041 | 595,491 | 573,156 | 588,566 | 605,058 | 501,278 |
| A. Nợ phải trả | 145,436 | 270,863 | 351,223 | 349,300 | 292,171 | 264,299 | 282,916 |
| I. Nợ ngắn hạn | 43,593 | 74,097 | 124,007 | 113,924 | 76,091 | 80,378 | 72,576 |
| II. Nợ dài hạn | 101,843 | 196,765 | 227,216 | 235,376 | 216,080 | 183,920 | 210,339 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 585,355 | 364,179 | 244,268 | 223,856 | 296,395 | 340,760 | 218,363 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 730,791 | 635,041 | 595,491 | 573,156 | 588,566 | 605,058 | 501,278 |