CTCP Đường sắt Vĩnh Phú (dsv)

14.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn99,740121,806105,023112,42368,33957,73969,12376,33492,13192,284
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,85314,76919,35433,6573,12211,0502,88213,9097,2733,777
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,693
III. Các khoản phải thu ngắn hạn74,49791,14053,01770,64956,05241,14155,52148,86340,47933,683
IV. Tổng hàng tồn kho18,51314,64130,7647,9519,0165,39010,58413,56244,37953,095
V. Tài sản ngắn hạn khác8771,2561,88716714915813737
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn8,85711,68111,2116,9127,8138,89222,16125,05137,636175,542
I. Các khoản phải thu dài hạn247356
II. Tài sản cố định7,70910,01910,9166,2787,2558,4929,5008,1118,164175,055
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn455
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,1481,66329517955840012,66116,94029,225131
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN108,597133,488116,234119,33576,15266,63191,284101,385129,768267,827
A. Nợ phải trả88,825114,59698,350103,02160,72751,88977,26687,649117,47292,149
I. Nợ ngắn hạn88,825114,59698,350103,02155,58346,74558,11087,649117,44089,358
II. Nợ dài hạn5,1445,14419,156322,790
B. Nguồn vốn chủ sở hữu19,77218,89217,88316,31415,42514,74214,01813,73612,296175,678
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN108,597133,488116,234119,33576,15266,63191,284101,385129,768267,827
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |