CTCP Thương mại Dịch vụ Tổng hợp Cảng Hải Phòng (dvc)

12.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn39,29235,50454,45351,47544,83655,68247,03141,09166,13161,42441,04636,54246,11055,61656,06848,68822,948
I. Tiền và các khoản tương đương tiền38,37629,88326,92421,56815,55122,24219,74317,26211,93811,77311,81914,35528,61120,60031,07229,30411,527
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6,0001,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn4202,39813,92617,96515,32919,54624,73618,40750,01945,35323,50117,22413,87029,29620,57618,40010,567
IV. Tổng hàng tồn kho1817058911,1841,4582,4701,3161,4503,5614,0791,5772,4541,7671,8681,303968613
V. Tài sản ngắn hạn khác3152,5186,71210,75912,49711,4251,2353,9716132204,1492,5091,8623,8522,11816240
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn314,153333,749351,084366,289385,638361,434248,260258,50566,22965,498122,727111,432112,86691,90574,82825,24927,193
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định33,08939,81945,75448,39053,65313,35714,04514,44011,91812,01611,30912,68215,21313,08210,97112,54314,156
III. Bất động sản đầu tư257,258267,583277,215288,289297,682189,610196,981204,5037,4988,0828,6829,2839,88410,48511,08511,68612,287
IV. Tài sản dở dang dài hạn381512,892126,17382322622674,41759,44958,36337,79551,262231
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn808044,03444,034
VI. Tổng tài sản dài hạn khác23,80626,30828,11529,45831,41124,80327,86229,8082,5541,36628,31930,01729,40730,5441,510789750
VII. Lợi thế thương mại2,1173,1764,2355,2936,3527,4118,4699,528
TỔNG CỘNG TÀI SẢN353,444369,253405,537417,764430,474417,116295,291299,596132,361126,922163,772147,974158,977147,521130,89773,93750,140
A. Nợ phải trả149,996171,322202,651218,284234,990243,106155,803161,83745,77743,09451,61338,34648,57442,07832,53047,22329,329
I. Nợ ngắn hạn31,63346,46553,53927,54449,53578,75243,79139,26344,14542,00435,53836,20945,38938,79831,36546,16326,719
II. Nợ dài hạn118,363124,857149,112190,740185,455164,354112,013122,5741,6321,09016,0752,1373,1853,2801,1641,0602,610
B. Nguồn vốn chủ sở hữu203,449197,931202,886199,480195,484174,009139,487137,75986,58483,828112,160109,628110,403105,44398,36726,71420,812
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN353,444369,253405,537417,764430,474417,116295,291299,596132,361126,922163,772147,974158,977147,521130,89773,93750,140
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |