Công ty Cổ phần Dịch vụ Bất động sản Đất Xanh (dxs)

6.25
0.07
(1.13%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,939,2412,609,7461,997,4044,140,3934,370,9543,256,0834,091,9482,479,334
2. Các khoản giảm trừ doanh thu506171,85944,10342,1486,8701,215181
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3,938,7352,437,8871,997,4044,096,2904,328,8063,249,2124,090,7332,479,153
4. Giá vốn hàng bán2,097,3051,259,9751,287,1021,767,5431,667,463912,9371,413,486617,986
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,841,4301,177,911710,3022,328,7472,661,3442,336,2752,677,2471,861,167
6. Doanh thu hoạt động tài chính38,73831,38047,66654,74549,52234,325127,2406,260
7. Chi phí tài chính103,682102,609134,240148,12879,37446,41232,94219,333
-Trong đó: Chi phí lãi vay96,21797,858126,398125,20476,97145,13832,88119,333
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh961-38,560-107,143
9. Chi phí bán hàng767,882443,421325,472955,267689,419485,329435,182331,000
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp422,580289,973278,366644,595706,173436,563324,585190,121
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)586,985334,729-87,253635,5031,235,9001,402,2972,011,7791,326,974
12. Thu nhập khác85,54240,99837,94253,02234,81995,44573,55810,299
13. Chi phí khác33,36734,39430,22627,57470,66153,57836,86422,802
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)52,1756,6037,71625,448-35,84341,86736,693-12,503
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)639,160341,332-79,537660,9511,200,0571,444,1642,048,4721,314,471
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành142,88784,57629,953192,955259,902313,629421,030277,070
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2,1538,67750,772-61,94466,693-5,003-5,502-3,774
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)140,73493,25380,725131,011326,595308,626415,528273,296
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)498,426248,079-160,262529,940873,4621,135,5381,632,9441,041,174
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát161,963107,4087,858185,411334,667262,288571,551529,928
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)336,463140,671-168,120344,529538,796873,2511,061,393511,246

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn16,217,51414,276,26814,568,55215,672,58914,505,13610,525,3228,339,4735,591,200
I. Tiền và các khoản tương đương tiền795,551416,086206,529492,5251,632,4481,146,331350,802321,715
1. Tiền430,147200,477104,100187,892437,110382,939178,682206,045
2. Các khoản tương đương tiền365,403215,609102,429304,6331,195,338763,392172,120115,670
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn322,34777,64196,945170,936155,698110,45498,30947,530
1. Chứng khoán kinh doanh47,530
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn322,34777,64196,945170,936155,698110,45498,309
III. Các khoản phải thu ngắn hạn9,831,7269,221,2089,976,98410,656,64810,560,2127,428,4766,674,0784,365,558
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1,283,948894,8251,219,1661,422,1821,731,4081,496,8261,640,2251,008,242
2. Trả trước cho người bán962,4931,036,779755,869740,404801,905470,419323,930178,316
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn106,564199,733169,625214,24740,980674180,855
6. Phải thu ngắn hạn khác7,786,0677,292,9527,985,4528,408,4648,338,8495,556,5444,545,5633,191,842
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-307,346-203,081-153,128-128,649-352,931-95,987-16,495-12,842
IV. Tổng hàng tồn kho5,113,0294,390,7724,119,3774,189,8831,985,8901,699,0341,143,946807,852
1. Hàng tồn kho5,113,0294,390,7724,119,3774,189,8831,985,8901,699,0341,143,946807,852
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác154,862170,561168,717162,597170,887141,02872,33748,546
1. Chi phí trả trước ngắn hạn121,603148,241144,283152,325155,753131,15166,71048,071
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ26,15615,50719,0775,89714,4479,8725,386474
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước7,1036,8135,3574,37568742421
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn700,796792,251888,568929,671642,676569,719653,666391,644
I. Các khoản phải thu dài hạn1,80779,136204,17794,04465,08135,627379,953194,176
1. Phải thu dài hạn của khách hàng529216
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn45,274
5. Phải thu dài hạn khác1,80779,136158,90394,04464,55235,627379,737194,176
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định217,212202,864199,271204,112194,608144,696139,70254,382
1. Tài sản cố định hữu hình156,581137,743145,505141,642128,706118,637112,33235,580
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình60,63165,12253,76562,47165,90226,06027,37118,802
III. Bất động sản đầu tư80,42262,96736,54145,34443,60046,1339,082
- Nguyên giá87,03068,93539,56948,48045,35446,8099,118
- Giá trị hao mòn lũy kế-6,607-5,967-3,028-3,137-1,753-676-36
IV. Tài sản dở dang dài hạn103,80796,455128,811117,21059,95842,75933,35036,823
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang103,80796,455128,811117,21059,95842,75933,35036,823
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn35,240142,43793,982201,39020,50030,50030,00068,472
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh35,240116,93768,982176,390500500
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn50068,472
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn25,00025,00025,00020,00030,00030,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác262,307208,390225,787267,571258,92971,14854,15037,790
1. Chi phí trả trước dài hạn141,26573,88070,52467,18048,41342,35838,98019,859
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại26,86019,32019,06343,18229,44828,79015,1709,668
3. Tài sản dài hạn khác8,262
VII. Lợi thế thương mại94,182115,191136,200157,209181,068198,8557,429
TỔNG CỘNG TÀI SẢN16,918,31115,068,51915,457,12016,602,25915,147,81111,095,0418,993,1395,982,843
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả8,110,9156,752,1067,354,1768,317,3757,384,2865,255,7043,914,6103,747,681
I. Nợ ngắn hạn7,063,0436,313,0806,754,4197,349,6297,213,6305,104,2313,912,3473,746,722
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2,047,1001,834,4351,606,3551,375,4051,033,815630,248677,150238,478
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn487,472290,428282,833499,959379,746205,253177,767204,286
4. Người mua trả tiền trước890,426398,368363,629395,999192,602129,42270,601169,699
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước300,910177,706233,124274,874442,938591,127591,054357,178
6. Phải trả người lao động153,66687,02488,191102,561147,012135,844101,85472,917
7. Chi phí phải trả ngắn hạn451,849409,179350,036428,042309,434190,895265,068249,475
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn101,29975,520105,179164,99048,68844,00111,1165,195
11. Phải trả ngắn hạn khác2,463,4512,889,4573,567,1863,956,8444,552,7243,077,6281,939,0692,421,093
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi166,870150,962157,886150,954106,67199,81378,66728,401
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn1,047,872439,026599,756967,747170,656151,4732,263959
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác35,210210160300
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn946,419377,961547,675942,17997,178145,3462,263959
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả66,24260,85551,92125,26873,4786,127
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu8,807,3968,316,4138,102,9448,284,8847,763,5255,839,3375,078,5292,235,162
I. Vốn chủ sở hữu8,807,3968,316,4138,102,9448,284,8847,763,5255,839,3375,078,5292,235,162
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu5,791,0315,791,0315,741,0314,531,2243,582,0123,224,7103,000,0001,100,000
2. Thặng dư vốn cổ phần4,0994,5044,504804,5041,105,361340,683-9,350-9,350
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu24,50324,50324,50324,503-9,350
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-9,350
8. Quỹ đầu tư phát triển6,1946,1946,1946,1945,0835,0835,0835,083
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối503,425186,04089,978679,564941,845455,991461,505191,769
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2,478,1432,304,1412,236,7342,238,8952,138,5741,822,2201,621,292947,661
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN16,918,31115,068,51915,457,12016,602,25915,147,81111,095,0418,993,1395,982,843
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |