CTCP Đầu tư - Thương mại - Dịch vụ Điện Lực (ein)

2.20
0.10
(4.76%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh7,73040,59327,09027,4559,396109,893157,42049,611156,428173,941403,89371,03988,098
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3816,484506
3. Doanh thu thuần (1)-(2)7,73040,59327,09027,4559,015109,893150,93649,611156,428173,435403,89371,03988,098
4. Giá vốn hàng bán5,86832,47423,66128,56611,13097,695126,70040,447140,290163,376450,06260,45976,967
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,8628,1193,430-1,111-2,11612,19824,2369,16416,13810,059-46,16810,58011,131
6. Doanh thu hoạt động tài chính6531,15014,21060,76170,66528,46619,35313,04247,36873,769468508
7. Chi phí tài chính125,64612,8164,3596,90743,11633,19720,4939,5027,77827,7112,878
-Trong đó: Chi phí lãi vay66,5613,9224,3596,90743,11632,95319,7898,8816,22215,0812,787
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1342231131,0996,8554751,2311,4991,5451,1201,804
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,61326,97544,28352,84213,60717,40516,59514,21318,11813,55813,7029,56914,009
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-131,757-31,675-44,063-46,8741,80931,1628,7594,3262,05314,6599,476358-4,174
12. Thu nhập khác953822,329525566485154522674334,234
13. Chi phí khác3,8877991173,83236662588754153607,30260
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3,878-261-115-1,502-36-137-22-269-137393-7,0353734,234
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-135,635-31,936-44,178-48,3761,77331,0258,7374,0571,91615,0522,44173159
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1922888166,0393,1121,0411,8013,950239146
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1922888166,0393,1121,0411,8013,950239146
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-135,827-31,936-44,466-48,37695724,9875,6253,01611511,1022,20258559
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-135,827-31,936-44,466-48,37695724,9875,6253,01611511,1022,20258559

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |