CTCP Đầu tư - Thương mại - Dịch vụ Điện Lực (ein)

2.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh7,73040,59327,09027,4559,396109,893157,42049,611156,428173,941403,89371,03988,098
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3816,484506
3. Doanh thu thuần (1)-(2)7,73040,59327,09027,4559,015109,893150,93649,611156,428173,435403,89371,03988,098
4. Giá vốn hàng bán5,86832,47423,66128,56611,13097,695126,70040,447140,290163,376450,06260,45976,967
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,8628,1193,430-1,111-2,11612,19824,2369,16416,13810,059-46,16810,58011,131
6. Doanh thu hoạt động tài chính6531,15014,21060,76170,66528,46619,35313,04247,36873,769468508
7. Chi phí tài chính125,64612,8164,3596,90743,11633,19720,4939,5027,77827,7112,878
-Trong đó: Chi phí lãi vay66,5613,9224,3596,90743,11632,95319,7898,8816,22215,0812,787
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1342231131,0996,8554751,2311,4991,5451,1201,804
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,61326,97544,28352,84213,60717,40516,59514,21318,11813,55813,7029,56914,009
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-131,757-31,675-44,063-46,8741,80931,1628,7594,3262,05314,6599,476358-4,174
12. Thu nhập khác953822,329525566485154522674334,234
13. Chi phí khác3,8877991173,83236662588754153607,30260
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3,878-261-115-1,502-36-137-22-269-137393-7,0353734,234
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-135,635-31,936-44,178-48,3761,77331,0258,7374,0571,91615,0522,44173159
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1922888166,0393,1121,0411,8013,950239146
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1922888166,0393,1121,0411,8013,950239146
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-135,827-31,936-44,466-48,37695724,9875,6253,01611511,1022,20258559
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-135,827-31,936-44,466-48,37695724,9875,6253,01611511,1022,20258559

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn838,613899,511926,668967,3491,237,4831,398,874602,132431,091339,760396,745572,105413,140404,423
I. Tiền và các khoản tương đương tiền8632792581685,3721,75044,5559,1789,2958,58323,09811,89715,229
1. Tiền8632792581685,3721,7502,5557,7788,2954,63319,0989,3959,129
2. Các khoản tương đương tiền42,0001,4001,0003,9504,0002,5026,100
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn728,335787,420796,313796,313965,2901,197,510474,857308,477216,236287,866100,66321,584574
1. Chứng khoán kinh doanh574
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-67,978-8,893
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn796,313796,313796,313796,313965,2901,197,510474,857308,477216,236287,866100,66321,584
III. Các khoản phải thu ngắn hạn69,38571,07369,152109,939207,084141,58352,47334,87435,57321,404370,80327,02225,471
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng9,2467,9348,88010,4349,68313,32412,1686,05221,26910,207119,2582,9143,468
2. Trả trước cho người bán25,76225,83525,93225,78882,42832,1727,3307,2756,0825,8305,22722,40319,020
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn10
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn200,000
6. Phải thu ngắn hạn khác142,648142,069119,917123,469121,27299,68434,69822,3208,9956,14147,0922,2873,184
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-108,281-104,765-85,577-49,751-6,298-3,597-1,722-773-773-773-773-582-200
IV. Tổng hàng tồn kho29,00429,00449,16549,24949,19147,97329,00477,17177,21777,18876,192351,008361,759
1. Hàng tồn kho29,00429,00449,16549,24949,19147,97329,00477,17177,21777,18876,192351,008361,759
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác11,02511,73611,77911,68110,54610,0571,2421,3901,4401,7041,3501,6291,389
1. Chi phí trả trước ngắn hạn199739958823170121125111164
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ10,50510,21710,25210,1549,9789,461159472419597208294239
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước5191,5191,5191,5194964964966889519871,0161,006526
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác218461
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn312,948298,121300,126302,202308,151310,458243,584247,569230,390248,154240,010171,536166,506
I. Các khoản phải thu dài hạn92,06591,96591,96592,28895,96895,96895,99495,97895,968167,451163,105
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác92,06591,96591,96592,28895,96895,96895,99495,97895,968167,451163,105
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định52,83154,70756,58358,45960,36262,31164,51667,20369,68416,82118,09019,31620,715
1. Tài sản cố định hữu hình9,2809,89110,50111,11211,74112,40813,33214,73815,93816,82118,09019,31020,701
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình43,55144,81646,08247,34748,62249,90351,18452,46553,746613
III. Bất động sản đầu tư10,77810,98311,18711,39211,59711,80112,00612,21112,41512,62012,82424,97025,175
- Nguyên giá13,98413,98413,98413,98413,98413,98413,98413,98413,98413,98413,98425,92625,926
- Giá trị hao mòn lũy kế-3,206-3,002-2,797-2,592-2,388-2,183-1,978-1,774-1,569-1,364-1,160-955-750
IV. Tài sản dở dang dài hạn154,274137,466137,391137,055137,055137,03467,95867,28845,89948,00942,76977,40270,700
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang154,274137,466137,391137,055137,055137,03467,95867,28845,89948,00942,76977,40270,700
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,1033,0003,0003,00049,15049,150
1. Đầu tư vào công ty con46,15046,150
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn3,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,1033,0003,0003,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3,0003,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác81693441101,7873,423254221697767
1. Chi phí trả trước dài hạn81693441101,7873,423254221195515
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác503253
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,151,5611,197,6321,226,7941,269,5511,545,6341,709,331845,717678,660570,150644,899812,115584,676570,929
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả913,633826,431823,657823,6141,052,8111,217,465528,837367,405252,790327,653505,972280,734267,572
I. Nợ ngắn hạn842,112754,911752,137752,094977,0841,137,530528,739367,179252,563327,469505,667280,086266,495
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn96,13296,13296,132104,606273,929592,432319,229193,26542,000143,166253,000200,000200,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn7,3957,51610,9108,5246,29011,2833,3183,60016,14749,965119,95168,48452,086
4. Người mua trả tiền trước29,58628,69528,83730,56331,70431,67319,1588,866128252,191191153
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước26,4927,1077,8596,30512,83321,6789,3514,3045,1507,9373,1441,9061,779
6. Phải trả người lao động2,5002,8782,2101,9921,4681,6151,3421,5152,5492,2791,3122,1471,273
7. Chi phí phải trả ngắn hạn79,42412,9388,9765,4111,1493,965991759438381556187226
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn92,623
11. Phải trả ngắn hạn khác600,374599,436597,004594,484649,501474,675175,141154,661185,942123,498122,7876,98910,735
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi209209209209209209209209209209103181243
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn71,52071,52071,52071,52075,72879,935982272271853056481,078
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác98227227185305305334
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn71,52071,52071,52071,52075,72879,935
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn343743
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu237,928371,201403,137445,937492,823491,866316,880311,255317,360317,246306,143303,942303,357
I. Vốn chủ sở hữu237,928371,201403,137445,937492,823491,866316,880311,255317,360317,246306,143303,942303,357
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu454,072454,072454,072454,072454,072454,072304,072304,072304,072304,072304,072304,072304,072
2. Thặng dư vốn cổ phần1,0001,0001,0001,0001,0001,0001,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu1,0001,0001,0001,0001,0001,000
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái2,773
8. Quỹ đầu tư phát triển2,7732,7732,7732,7732,7732,7732,7732,7732,7732,7732,1162,116
9. Quỹ dự phòng tài chính657657
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-219,917-86,644-54,708-11,90834,97934,0229,0353,4109,5169,401-1,701-3,903-4,488
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,151,5611,197,6321,226,7941,269,5511,545,6341,709,331845,717678,660570,150644,899812,115584,676570,929
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |