CTCP Đầu tư - Thương mại - Dịch vụ Điện Lực (ein)

1.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.70
1.70
1.80
1.70
2,200
8.4K
0K
0x
0.2x
0% # 0%
2.2
91 Bi
45 Mi
19,536
3.8 - 1.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.60 1,700 1.70 3,500
1.50 247,300 1.80 12,300
0.00 0 1.90 2,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 1.70 0 200 200
13:19 1.80 0.10 500 700
13:50 1.70 0 1,000 1,700
13:58 1.70 0 300 2,000
14:10 1.70 0 200 2,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 250.60 (0.16) 0% 23.30 (0.00) 0%
2018 170 (0.05) 0% 2 (0.00) 0%
2019 130 (0.16) 0% 5 (0.01) 0%
2020 130 (0.11) 0% 0 (0.03) 0%
2021 1,000 (0.01) 0% 0.01 (0.00) 20%
2022 300 (0.03) 0% 0 (-0.00) 0%
2023 50 (0.00) 0% 0 (-0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV4,3092,8413772037,73040,59327,09027,4559,396109,893157,42049,611156,428173,941
Tổng lợi nhuận trước thuế-57,199-1,571-76,034-831-135,635-31,936-44,178-48,3761,77331,0258,7374,0571,91615,052
Lợi nhuận sau thuế -57,199-1,571-76,034-1,023-135,827-31,936-44,466-48,37695724,9875,6253,01611511,102
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-57,199-1,571-76,034-1,023-135,827-31,936-44,466-48,37695724,9875,6253,01611511,102
Tổng tài sản1,151,5611,207,8261,201,3531,196,1771,151,5611,197,6321,226,7941,269,5511,545,6341,709,331845,717678,660570,150644,899
Tổng nợ913,633915,254907,209825,999913,633826,431823,657823,6141,052,8111,217,465528,837367,405252,790327,653
Vốn chủ sở hữu237,928292,573294,144370,178237,928371,201403,137445,937492,823491,866316,880311,255317,360317,246


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |