CTCP Đầu tư - Thương mại - Dịch vụ Điện Lực (ein)

2.50
0.10
(4.17%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.40
2.50
2.50
2.50
400
8.4K
0K
0x
0.2x
0% # 0%
2.2
91 Bi
45 Mi
19,536
3.8 - 1.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.40 12,100 2.50 51,600
2.30 2,000 2.60 1,500
2.20 200 2.70 5,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.70 (0.70) 23.2%
ACV 48.50 (-0.50) 22.1%
MCH 149.80 (9.80) 13.6%
MVN 50.30 (0.20) 7.6%
BSR 32.75 (-2.45) 5.6%
VEA 33.90 (-0.10) 5.5%
FOX 74.30 (0.60) 4.9%
VEF 95.30 (1.40) 3.8%
SSH 75.30 (-13.20) 3.6%
PGV 24.50 (-0.50) 2.3%
MSR 47.50 (-4.90) 2.1%
DNH 44.70 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.90) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:22 2.50 0.10 100 100
13:23 2.50 0.10 100 200
14:39 2.50 0.10 200 400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 250.60 (0.16) 0% 23.30 (0.00) 0%
2018 170 (0.05) 0% 2 (0.00) 0%
2019 130 (0.16) 0% 5 (0.01) 0%
2020 130 (0.11) 0% 0 (0.03) 0%
2021 1,000 (0.01) 0% 0.01 (0.00) 20%
2022 300 (0.03) 0% 0 (-0.00) 0%
2023 50 (0.00) 0% 0 (-0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV4,3092,8413772037,73040,59327,09027,4559,396109,893157,42049,611156,428173,941
Tổng lợi nhuận trước thuế-57,199-1,571-76,034-831-135,635-31,936-44,178-48,3761,77331,0258,7374,0571,91615,052
Lợi nhuận sau thuế -57,199-1,571-76,034-1,023-135,827-31,936-44,466-48,37695724,9875,6253,01611511,102
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-57,199-1,571-76,034-1,023-135,827-31,936-44,466-48,37695724,9875,6253,01611511,102
Tổng tài sản1,151,5611,207,8261,201,3531,196,1771,151,5611,197,6321,226,7941,269,5511,545,6341,709,331845,717678,660570,150644,899
Tổng nợ913,633915,254907,209825,999913,633826,431823,657823,6141,052,8111,217,465528,837367,405252,790327,653
Vốn chủ sở hữu237,928292,573294,144370,178237,928371,201403,137445,937492,823491,866316,880311,255317,360317,246


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |