CTCP Đầu tư - Thương mại - Dịch vụ Điện Lực (ein)

1.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.60
1.50
1.60
1.50
1,600
8.4K
0K
0x
0.2x
0% # 0%
2.2
91 Bi
45 Mi
19,536
3.8 - 1.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.50 202,400 1.60 2,300
1.40 3,100 1.70 2,000
0.00 0 1.80 13,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.40 (-1.30) 23.2%
ACV 39.00 (-0.30) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 60.90 (-1.70) 7.6%
BSR 28.30 (0.75) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 61.20 (-0.30) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.40 (0.00) 2.3%
MSR 48.30 (-0.20) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.40) 1.8%
VSF 26.00 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1.50 -0.10 200 200
09:45 1.50 -0.10 1,200 1,400
09:49 1.50 -0.10 100 1,500
09:50 1.60 0 100 1,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 250.60 (0.16) 0% 23.30 (0.00) 0%
2018 170 (0.05) 0% 2 (0.00) 0%
2019 130 (0.16) 0% 5 (0.01) 0%
2020 130 (0.11) 0% 0 (0.03) 0%
2021 1,000 (0.01) 0% 0.01 (0.00) 20%
2022 300 (0.03) 0% 0 (-0.00) 0%
2023 50 (0.00) 0% 0 (-0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV4,3092,8413772037,73040,59327,09027,4559,396109,893157,42049,611156,428173,941
Tổng lợi nhuận trước thuế-57,199-1,571-76,034-831-135,635-31,936-44,178-48,3761,77331,0258,7374,0571,91615,052
Lợi nhuận sau thuế -57,199-1,571-76,034-1,023-135,827-31,936-44,466-48,37695724,9875,6253,01611511,102
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-57,199-1,571-76,034-1,023-135,827-31,936-44,466-48,37695724,9875,6253,01611511,102
Tổng tài sản1,151,5611,207,8261,201,3531,196,1771,151,5611,197,6321,226,7941,269,5511,545,6341,709,331845,717678,660570,150644,899
Tổng nợ913,633915,254907,209825,999913,633826,431823,657823,6141,052,8111,217,465528,837367,405252,790327,653
Vốn chủ sở hữu237,928292,573294,144370,178237,928371,201403,137445,937492,823491,866316,880311,255317,360317,246


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |