CTCP Thiết bị Phụ Tùng Cơ Điện (emg)

9.20
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn106,296101,97696,22196,917107,746112,12881,24986,24666,74465,93870,39271,99658,80472,85375,08565,450
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,7026,5648,3452,1453,4035,00611,31113,05023,61826,72426,33136,1837,14420,14311,9807,280
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn13,5005,0001,5005,5304,978248
III. Các khoản phải thu ngắn hạn87,61589,42287,13491,76698,626101,30069,81967,64835,16538,95344,02920,79037,57336,87839,18931,315
IV. Tổng hàng tồn kho3808736722,8134,9914,1982,769313,54214,01015,57121,32024,149
V. Tài sản ngắn hạn khác981176919472612411818213261291,481772612,3472,706
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn9,85210,09612,51912,48412,8244,7605,2547,0728,99111,1349,50210,75511,14412,26312,59416,121
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định4,3625,6997,05010,69011,0983,6774,4835,9897,6229,7858,2379,4139,33310,46012,14915,662
III. Bất động sản đầu tư1,8192,6473,600
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,16963163163151151151149342
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,2097607607607604581584421,1251,1251,1251,1251,5251,475
VI. Tổng tài sản dài hạn khác292359478402454114102149244224140218286287445460
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN116,148112,072108,741109,401120,570116,88886,50393,31875,73577,07279,89482,75169,94885,11787,67981,572
A. Nợ phải trả11,35812,93414,81822,14039,25742,25215,10625,18610,56920,10824,60132,90422,32040,07645,55455,181
I. Nợ ngắn hạn11,17610,93212,19818,38234,88242,00414,71624,6549,74119,15123,42531,61222,32039,66045,19054,301
II. Nợ dài hạn1822,0022,6203,7594,3752483905328289571,1761,292416364880
B. Nguồn vốn chủ sở hữu104,79099,13893,92387,26181,31374,63671,39668,13265,16656,96455,29349,84747,62845,04042,12526,391
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN116,148112,072108,741109,401120,570116,88886,50393,31875,73577,07279,89482,75169,94885,11787,67981,572
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |