CTCP Liên hợp Thực phẩm (fcc)

80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh8,0177,7865,0942,6236,31713,305
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)8,0177,7865,0942,6236,31713,305
4. Giá vốn hàng bán3,8683,8152,6405127,44012,342
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,1493,9712,4542,111-1,123964
6. Doanh thu hoạt động tài chính307270154122,528473
7. Chi phí tài chính
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng574949
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,3343,7553,8926,20218,8888,810
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)122487-1,284-4,079-18,057-8,322
12. Thu nhập khác4,457523,8253,845230
13. Chi phí khác43221674561,308
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4,024503,6583,389-1,079
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,1465372,375-690-19,136-8,322
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,1465372,375-690-19,136-8,322
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,1465372,375-690-19,136-8,322

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |