CTCP Ngoại thương và Phát triển Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh (fdc)

23.80
-0.40
(-1.65%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh17,86417,97618,87218,58312,5687,1884,3154,8674,9735,0634,2894,4474,5334,4154,0983,89750,08129,40458,63547,990
4. Giá vốn hàng bán5,1674,9044,7464,4693,9501,5281,4791,6591,4721,4031,2961,0059031,1961,38096948,23527,37254,61339,538
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)12,69713,07214,12614,1148,6195,6602,8363,2073,5013,6602,9933,4423,6303,2192,7182,9271,7771,9903,9498,451
6. Doanh thu hoạt động tài chính34935146949416126324546441211473,94531,6452,57232,2121,384
7. Chi phí tài chính1,1571,4061,2181,4162,4827941274312,7501,591
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,1571,4061,2181,4162,4827943032,5211,429
9. Chi phí bán hàng501,1088331,5882,574
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp-176,5802,6062,1072,2242,4682,7033,2422,8463,8062,9603,2183,120203,5243,8744,4082,2305,7842,83811,1464,984
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)188,4699,41111,27010,9693,8302,425-161365-299704-221334-199,882-650-1,7354,64326,40446020,678686
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)188,4699,41111,27010,9683,8302,425-1,559365-222838-221344-199,879-650-1,7154,644-3,11746020,689705
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)182,5709,41111,27010,9683,8302,425-1,559365-222838-235344-199,260-570-1,4663,701-1,798-31215,428342
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)182,5709,41111,27010,9683,8302,425-1,559365-222838-235344-199,260-570-1,4663,701-1,476-28215,482339

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |