CTCP Ngoại thương và Phát triển Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh (fdc)

18.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn251,90266,54471,25664,634104,07878,50691,453120,76661,54461,06360,49560,27460,668265,523282,697569,986521,759415,358512,568429,377
I. Tiền và các khoản tương đương tiền31,76434,35849,12037,29635,59114,12520,30192912,09911,40110,27910,32211,18011,17110,76613,51346,70413,91614,32118,642
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn12,00020,0008,00013,00013,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn215,48127,41617,42610,57437,87042,05743,96499,77742,11042,19742,49442,36641,560247,431266,129551,893468,995375,497474,073383,153
IV. Tổng hàng tồn kho20,92418,50521,674
V. Tài sản ngắn hạn khác4,6564,7704,7094,76410,61714,32414,1887,0607,3357,4647,7217,5867,9286,9205,8024,5816,0605,0205,6705,907
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn815,601817,900820,397822,716716,922708,259703,324609,663607,779605,256604,988600,750552,888534,880516,864234,271236,076368,103371,755599,166
I. Các khoản phải thu dài hạn387,392387,392387,392387,392280,005280,005280,005280,005280,005280,005280,005280,005280,005280,005280,005555528
II. Tài sản cố định349315337358215121519222528313437404346134,992138,894365,975
III. Bất động sản đầu tư154,797156,464158,131159,799160,966161,8162,0932,1442,1952,2462,2972,3492,4002,4512,5022,5532,6042,6552,7062,757
IV. Tài sản dở dang dài hạn266,327266,174266,164266,077266,077266,077420,785326,912324,632321,713321,676317,056268,864250,524232,203231,618233,389230,115229,724216,478
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,7367,5548,3729,0909,6603494265839251,2679821,3101,5861,8632,11452323354261,371
VII. Lợi thế thương mại12,557
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,067,503884,444891,652887,350821,000786,765794,777730,429669,322666,319665,482661,024613,556800,402799,562804,257757,835783,461884,3231,028,542
A. Nợ phải trả402,541402,052418,671425,638370,257339,852350,290284,383223,642220,416220,417215,724168,600156,186154,775158,005160,134184,000284,550443,236
I. Nợ ngắn hạn66,91956,30457,87654,444130,522213,293239,843201,942220,956217,538218,513214,016166,892154,632153,221156,616158,234181,840282,269422,249
II. Nợ dài hạn335,623345,748360,795371,195239,735126,559110,44682,4412,6852,8781,9041,7081,7081,5541,5541,3891,9002,1602,28120,987
B. Nguồn vốn chủ sở hữu664,961482,392472,981461,711450,743446,913444,487446,046445,681445,903445,065445,300444,956644,217644,787646,253597,701599,460599,773585,307
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,067,503884,444891,652887,350821,000786,765794,777730,429669,322666,319665,482661,024613,556800,402799,562804,257757,835783,461884,3231,028,542
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |