CTCP Ngoại thương và Phát triển Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh (fdc)

18.80
1.20
(6.82%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh17,86417,97618,87218,58312,5687,1884,3154,8674,9735,0634,2894,4474,5334,4154,0983,89750,08129,40458,63547,990
4. Giá vốn hàng bán5,1674,9044,7464,4693,9501,5281,4791,6591,4721,4031,2961,0059031,1961,38096948,23527,37254,61339,538
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)12,69713,07214,12614,1148,6195,6602,8363,2073,5013,6602,9933,4423,6303,2192,7182,9271,7771,9903,9498,451
6. Doanh thu hoạt động tài chính34935146949416126324546441211473,94531,6452,57232,2121,384
7. Chi phí tài chính1,1571,4061,2181,4162,4827941274312,7501,591
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,1571,4061,2181,4162,4827943032,5211,429
9. Chi phí bán hàng501,1088331,5882,574
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp-176,5802,6062,1072,2242,4682,7033,2422,8463,8062,9603,2183,120203,5243,8744,4082,2305,7842,83811,1464,984
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)188,4699,41111,27010,9693,8302,425-161365-299704-221334-199,882-650-1,7354,64326,40446020,678686
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)188,4699,41111,27010,9683,8302,425-1,559365-222838-221344-199,879-650-1,7154,644-3,11746020,689705
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)182,5709,41111,27010,9683,8302,425-1,559365-222838-235344-199,260-570-1,4663,701-1,798-31215,428342
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)182,5709,41111,27010,9683,8302,425-1,559365-222838-235344-199,260-570-1,4663,701-1,476-28215,482339

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn251,90266,54471,25664,634104,07878,50691,453120,76661,54461,06360,49560,27460,668265,523282,697569,986521,759415,358512,568429,377
I. Tiền và các khoản tương đương tiền31,76434,35849,12037,29635,59114,12520,30192912,09911,40110,27910,32211,18011,17110,76613,51346,70413,91614,32118,642
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn12,00020,0008,00013,00013,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn215,48127,41617,42610,57437,87042,05743,96499,77742,11042,19742,49442,36641,560247,431266,129551,893468,995375,497474,073383,153
IV. Tổng hàng tồn kho20,92418,50521,674
V. Tài sản ngắn hạn khác4,6564,7704,7094,76410,61714,32414,1887,0607,3357,4647,7217,5867,9286,9205,8024,5816,0605,0205,6705,907
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn815,601817,900820,397822,716716,922708,259703,324609,663607,779605,256604,988600,750552,888534,880516,864234,271236,076368,103371,755599,166
I. Các khoản phải thu dài hạn387,392387,392387,392387,392280,005280,005280,005280,005280,005280,005280,005280,005280,005280,005280,005555528
II. Tài sản cố định349315337358215121519222528313437404346134,992138,894365,975
III. Bất động sản đầu tư154,797156,464158,131159,799160,966161,8162,0932,1442,1952,2462,2972,3492,4002,4512,5022,5532,6042,6552,7062,757
IV. Tài sản dở dang dài hạn266,327266,174266,164266,077266,077266,077420,785326,912324,632321,713321,676317,056268,864250,524232,203231,618233,389230,115229,724216,478
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,7367,5548,3729,0909,6603494265839251,2679821,3101,5861,8632,11452323354261,371
VII. Lợi thế thương mại12,557
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,067,503884,444891,652887,350821,000786,765794,777730,429669,322666,319665,482661,024613,556800,402799,562804,257757,835783,461884,3231,028,542
A. Nợ phải trả402,541402,052418,671425,638370,257339,852350,290284,383223,642220,416220,417215,724168,600156,186154,775158,005160,134184,000284,550443,236
I. Nợ ngắn hạn66,91956,30457,87654,444130,522213,293239,843201,942220,956217,538218,513214,016166,892154,632153,221156,616158,234181,840282,269422,249
II. Nợ dài hạn335,623345,748360,795371,195239,735126,559110,44682,4412,6852,8781,9041,7081,7081,5541,5541,3891,9002,1602,28120,987
B. Nguồn vốn chủ sở hữu664,961482,392472,981461,711450,743446,913444,487446,046445,681445,903445,065445,300444,956644,217644,787646,253597,701599,460599,773585,307
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,067,503884,444891,652887,350821,000786,765794,777730,429669,322666,319665,482661,024613,556800,402799,562804,257757,835783,461884,3231,028,542
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |