CTCP Cà phê Gia Lai (fgl)

4.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn11,28114,94735,40541,76650,97733,34334,52897,23936,24073,240
I. Tiền và các khoản tương đương tiền8274,30567716750477191711,65015,8688,923
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn8,1275,29532,70339,53346,64924,87127,10964,01112,70611,051
IV. Tổng hàng tồn kho5693,5241783081,8975,7104,48319,6915,81951,005
V. Tài sản ngắn hạn khác1,7581,8231,8471,7591,9271,9912,0201,8861,8472,261
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn90,215100,852114,804125,356140,819155,317178,188163,289177,41347,226
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định80,77995,058111,076121,410133,492144,109155,313155,791159,87938,551
III. Bất động sản đầu tư1,4621,407
IV. Tài sản dở dang dài hạn8,4044,5172,1432,0435,0008,24019,3733,39512,0086,434
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,0321,2771,5861,9022,3282,9683,5034,1034,064834
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN101,497115,799150,209167,122191,796188,660212,717260,527213,654120,466
A. Nợ phải trả91,32494,06490,42794,59194,20091,49786,167112,59269,88491,744
I. Nợ ngắn hạn78,06371,31447,58767,71380,93990,98386,167112,59269,88489,744
II. Nợ dài hạn13,26022,75042,84026,87713,2615142,000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu10,17321,73559,78372,53297,59697,164126,550147,936143,77028,721
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN101,497115,799150,209167,122191,796188,660212,717260,527213,654120,466
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |