Công ty Cổ phần Tôn Đông Á (gda)

13.90
0.10
(0.72%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh15,335,16719,154,27817,462,68021,680,82825,301,79312,437,87812,612,25611,898,936
2. Các khoản giảm trừ doanh thu24,79118,42928,10366,34340,04676,92340,90335,403
3. Doanh thu thuần (1)-(2)15,310,37619,135,84917,434,57821,614,48525,261,74712,360,95512,571,35211,863,532
4. Giá vốn hàng bán14,310,87517,686,75116,305,43920,433,35922,470,01211,450,01411,794,75910,902,325
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)999,5011,449,0981,129,1391,181,1252,791,735910,941776,594961,207
6. Doanh thu hoạt động tài chính319,981435,949378,447407,099266,48094,68672,02964,892
7. Chi phí tài chính366,858353,543371,286503,514258,303270,956354,957328,246
-Trong đó: Chi phí lãi vay274,494242,617296,649248,577205,600
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng481,8041,027,105764,2701,244,9581,211,896292,262283,458533,363
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp116,203111,46163,076140,665109,19297,458127,830109,871
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)354,617392,938308,953-300,9121,478,824344,95182,37854,618
12. Thu nhập khác12,95438,7626,8529,20031,12711,9007,76111,496
13. Chi phí khác11,6403,6309,9168536,4559,2641,50046
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,31535,132-3,0648,34724,6722,6366,26011,449
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)355,932428,070305,889-292,5651,503,496347,58888,63866,068
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành47,704121,33722,506710296,16162,03111,60110,683
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại36,280-35,036-189-16,767-2,473-5032893,946
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)83,98486,30122,317-16,057293,68861,52811,89014,629
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)271,948341,769283,572-276,5081,209,808286,06076,74951,439
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát82-89-1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)271,866341,858283,573-276,5081,209,808286,06076,74951,439

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |