Công ty Cổ phần Tôn Đông Á (gda)

12.30
0.20
(1.65%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.10
12.10
12.30
12.10
48,300
33.3K
3.0K
6.4x
0.6x
3% # 9%
1.8
2,191 Bi
149 Mi
214,550
35.1 - 16.5
9,124 Bi
3,815 Bi
239.2%
29.49%
811 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.20 5,000 12.30 6,700
12.10 21,600 12.40 2,400
12.00 2,000 12.50 5,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:40 12.10 0 700 700
09:53 12.20 0.10 100 800
09:54 12.30 0.20 600 1,400
10:18 12.30 0.20 1,000 2,400
10:31 12.30 0.20 200 2,600
10:35 12.30 0.20 200 2,800
11:10 12.20 0.10 1,000 3,800
11:12 12.20 0.10 700 4,500
11:29 12.20 0.10 500 5,000
13:10 12.10 0 19,200 24,200
13:12 12.20 0.10 1,300 25,500
13:13 12.20 0.10 500 26,000
13:14 12.10 0 100 26,100
13:15 12.20 0.10 200 26,300
13:16 12.20 0.10 1,500 27,800
13:17 12.20 0.10 1,900 29,700
13:23 12.20 0.10 1,000 30,700
13:24 12.10 0 1,500 32,200
13:25 12.20 0.10 500 32,700
13:29 12.20 0.10 2,500 35,200
13:30 12.20 0.10 1,300 36,500
13:40 12.30 0.20 1,900 38,400
14:14 12.10 0 6,500 44,900
14:16 12.20 0.10 200 45,100
14:17 12.20 0.10 500 45,600
14:18 12.20 0.10 1,200 46,800
14:19 12.20 0.10 600 47,400
14:20 12.20 0.10 400 47,800
14:21 12.20 0.10 300 48,100
14:38 12.30 0.20 200 48,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV3,408,9213,687,1764,261,0123,978,05815,335,16719,154,27817,462,68021,680,82825,301,79312,437,87812,612,25611,898,936
Tổng lợi nhuận trước thuế59,727106,523108,07781,605355,932428,070305,889-292,5651,503,496347,58888,63866,068
Lợi nhuận sau thuế 36,55785,02487,67762,691271,948341,769283,572-276,5081,209,808286,06076,74951,439
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ36,46885,02787,67962,692271,866341,858283,573-276,5081,209,808286,06076,74951,439
Tổng tài sản11,900,60711,557,54111,738,57012,362,67511,900,60712,938,96711,542,08310,305,55012,648,1148,333,5558,235,6599,849,630
Tổng nợ7,933,5767,650,9487,917,0018,514,0927,933,5769,123,8627,922,8336,857,0089,196,1965,910,7936,096,7297,776,121
Vốn chủ sở hữu3,967,0313,906,5933,821,5693,848,5833,967,0313,815,1053,619,2513,448,5423,451,9182,422,7622,138,9312,073,509


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |