| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 16,757,537 | 16,822,824 | 18,847,759 | 16,203,013 | 12,765,106 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 14,581,337 | 14,550,682 | 16,884,084 | 14,117,732 | 10,679,874 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 2,025,931 | 2,113,991 | 1,830,122 | 1,954,970 | 1,961,656 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 571,667 | 840,624 | 394,871 | 233,667 | 174,761 |
| 7. Chi phí tài chính | 901,030 | 1,128,443 | 744,443 | 621,138 | 445,661 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 575,945 | 716,192 | 516,391 | 447,559 | 337,373 |
| 9. Chi phí bán hàng | 327,730 | 348,745 | 360,858 | 412,644 | 364,952 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 420,243 | 408,239 | 387,450 | 355,683 | 383,896 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 949,716 | 1,088,664 | 760,768 | 811,360 | 964,880 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 967,090 | 1,120,354 | 818,006 | 843,612 | 972,826 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 792,670 | 971,605 | 654,789 | 655,631 | 760,356 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 745,377 | 880,463 | 565,867 | 556,839 | 664,319 |