CTCP Thiết bị Điện Gelex (gee)

67.70
-0.10
(-0.15%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
67.80
68
68.20
67.10
158,800
22.2K
3.7K
11.8x
2.0x
8% # 17%
1.8
13,215 Bi
630 Mi
140,859
45 - 26.8
6,857 Bi
6,665 Bi
102.9%
49.29%
627 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
67.40 2,800 67.70 300
67.30 1,200 67.80 12,500
67.20 1,100 67.90 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
35,310 33,100

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 67.50 0.70 21,600 21,600
09:20 67.60 0.80 600 22,200
09:21 67.50 0.70 10,300 32,500
09:22 67.70 0.90 2,900 35,400
09:23 67.70 0.90 700 36,100
09:24 67.60 0.80 200 36,300
09:25 67.70 0.90 400 36,700
09:26 67.40 0.60 9,000 45,700
09:27 67.10 0.30 2,300 48,000
09:28 67.20 0.40 1,200 49,200
09:29 67.20 0.40 12,700 61,900
09:30 67.20 0.40 4,300 66,200
09:31 67.60 0.80 2,100 68,300
09:32 67.70 0.90 1,200 69,500
09:33 67.60 0.80 1,900 71,400
09:34 67.70 0.90 1,700 73,100
09:35 67.70 0.90 800 73,900
09:36 67.70 0.90 1,100 75,000
09:37 67.80 1 8,900 83,900
09:38 67.80 1 300 84,200
09:39 67.80 1 300 84,500
09:40 67.80 1 900 85,400
09:41 67.80 1 2,500 87,900
09:42 67.70 0.90 1,100 89,000
09:43 67.70 0.90 1,200 90,200
09:44 67.60 0.80 3,100 93,300
09:45 67.50 0.70 14,200 107,500
09:46 67.50 0.70 10,200 117,700
09:47 67.50 0.70 2,100 119,800
09:48 67.20 0.40 8,800 128,600
09:49 67.10 0.30 3,400 132,000
09:51 67.10 0.30 19,700 151,700
09:52 67.50 0.70 2,500 154,200
09:53 67.70 0.90 3,800 158,000
09:54 67.80 1 300 158,300
09:55 67.80 1 300 158,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2022 19,100 (16.82) 0% 0 (0.97) 0%
2023 19,421.60 (3.44) 0% 777.53 (0.09) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV5,700,9545,362,9763,748,8094,986,29016,757,53716,822,82418,847,75916,203,01312,765,106
Tổng lợi nhuận trước thuế535,585674,239147,749179,468967,0901,120,354818,006843,612972,826
Lợi nhuận sau thuế 425,141534,244116,314128,182792,670971,605654,789655,631760,356
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ388,207516,270104,588112,778745,377880,463565,867556,839664,319
Tổng tài sản13,521,85113,042,47713,401,66613,729,23413,722,93217,419,62323,123,78914,398,38211,077,623
Tổng nợ6,857,2396,788,3287,492,1357,771,0757,771,05311,416,18017,136,39610,759,5357,423,748
Vốn chủ sở hữu6,664,6126,254,1495,909,5315,958,1595,951,8806,003,4435,987,3933,638,8473,653,875


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |