CTCP Thể thao Ngôi sao Geru (ger)

7.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh81,73385,53391,24674,74570,34377,61775,86968,41469,18277,95185,47986,553121,514158,035124,20183,92598,831
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3,8424,2693,7092,4553,5945,0943,5033,3843,3023,7033,8812,7675,5142,0921,5129811,044
3. Doanh thu thuần (1)-(2)77,89181,26587,53672,29066,74972,52372,36665,03065,88074,24881,59883,786116,000155,943122,68982,94497,786
4. Giá vốn hàng bán64,37664,46569,10057,88852,21455,51558,28751,69449,69357,55464,32467,572100,308143,296112,57772,00486,807
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)13,51616,79918,43614,40114,53517,00814,07913,33716,18716,69417,27416,21315,69212,64710,11310,94010,979
6. Doanh thu hoạt động tài chính49531926521171804203611164200805501,3841,561897
7. Chi phí tài chính3793785318658358851,2581,4651,3291,2571,0989931,005628115290394
-Trong đó: Chi phí lãi vay3793785127647838721,2581,4351,2731,2451,072937918574102256331
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng5,1994,3874,7984,3954,6695,9785,2624,3373,9514,3075,1114,9964,9594,7034,4804,3943,696
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,67310,56312,2087,8287,9638,8967,7247,2308,0538,8428,4298,1247,8206,6006,5545,7796,626
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-3,2411,7901,1641,3161,0701,266153083,0572,9002,7992,3011,9891,2653482,0391,160
12. Thu nhập khác11366,20864641128724520969472
13. Chi phí khác281692,40912445816363131481361893340
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-270-323,798-124-45864625-23560-148-911936432
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-3,5111,7584,9621,1926121,266793143,0572,9242,5642,3611,8411,1753682,0751,592
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1564391,0023422012734381603681626725434173147565
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1564391,0023422012734381603681626725434173147565
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-3,6681,3193,960850411993352332,4542,2431,9381,6361,4081,0022201,5101,592
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-3,6681,3193,960850411993352332,4542,2431,9381,6361,4081,0022201,5101,592

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |