Công ty cổ phần Giống cây trồng Hải Dương (hds)

8.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn11,86214,11115,62947,33548,583
I. Tiền và các khoản tương đương tiền62283521220,42425,943
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn3,5035,8526,12517,90417,911
IV. Tổng hàng tồn kho7,7377,4239,1768,6923,499
V. Tài sản ngắn hạn khác1163151,230
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn42,56631,48832,62227,98819,482
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định39,30327,89229,03226,97918,891
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn486638638482
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,7772,9582,9521,009109
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN54,42945,59948,25175,32268,064
A. Nợ phải trả14,6552,9043,19712,80313,169
I. Nợ ngắn hạn1,7572,9043,10812,71412,919
II. Nợ dài hạn12,9898989250
B. Nguồn vốn chủ sở hữu39,77442,69645,05462,52054,895
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN54,42945,59948,25175,32268,064
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |