| TÀI SẢN | | | | | |
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 11,862 | 14,111 | 15,629 | 47,335 | 48,583 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 622 | 835 | 212 | 20,424 | 25,943 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | | | | | |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 3,503 | 5,852 | 6,125 | 17,904 | 17,911 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 7,737 | 7,423 | 9,176 | 8,692 | 3,499 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | | | 116 | 315 | 1,230 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 42,566 | 31,488 | 32,622 | 27,988 | 19,482 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | | | | | |
| II. Tài sản cố định | 39,303 | 27,892 | 29,032 | 26,979 | 18,891 |
| III. Bất động sản đầu tư | | | | | |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 486 | 638 | 638 | | 482 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | | | | | |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 2,777 | 2,958 | 2,952 | 1,009 | 109 |
| VII. Lợi thế thương mại | | | | | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 54,429 | 45,599 | 48,251 | 75,322 | 68,064 |
| A. Nợ phải trả | 14,655 | 2,904 | 3,197 | 12,803 | 13,169 |
| I. Nợ ngắn hạn | 1,757 | 2,904 | 3,108 | 12,714 | 12,919 |
| II. Nợ dài hạn | 12,989 | | 89 | 89 | 250 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 39,774 | 42,696 | 45,054 | 62,520 | 54,895 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 54,429 | 45,599 | 48,251 | 75,322 | 68,064 |