CTCP Sách Đại học Dạy nghề (hev)

9.10
0.70
(8.33%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn67,98015,66914,85114,54120,65513,59112,88412,40912,83514,02015,06616,14116,55021,67127,56024,73220,11523,70429,50323,167
I. Tiền và các khoản tương đương tiền55,0651,6751,1946,2171,2969981,6109671,4439283448812,9293,9371,1614,2797,0535,0853,1894,709
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6,4107,2577,0792,22410,0486,0044,5004,5004,0474,0192,0195,0005,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,2741,6841,7681,4344,0651,5001,5971,9421,6423,3526,3023,1771,21010,31318,48812,3684,6469,46617,2799,611
IV. Tổng hàng tồn kho5,2235,0764,7854,6435,1965,0345,1364,9765,6805,6746,3577,0187,4097,4217,8157,8048,4109,1499,0308,380
V. Tài sản ngắn hạn khác7-23252250554124234844651197282524467
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2603753755145527977669619561,2551,2611,5201,5201,7121,0771,3051,3041,4281,351264
I. Các khoản phải thu dài hạn2222222222222265656565656565
II. Tài sản cố định2523533534544545545546556557567568578579589581,0581,0581,1591,159
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác822226076220189284278476483599599690120182180204192199
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN68,24016,04415,22615,05521,20614,38813,64913,37113,79015,27516,32717,66118,07023,38428,63826,03821,41825,13230,85423,432
A. Nợ phải trả3,1943,2952,4712,0838,3052,1791,4397739271,8482,8751,7152,0437,32412,72910,7585,3918,94614,8237,269
I. Nợ ngắn hạn3,1943,2952,4712,0838,3052,1791,4397739271,8482,8751,7152,0437,32212,72910,7585,3918,94614,8237,269
II. Nợ dài hạn2
B. Nguồn vốn chủ sở hữu65,04612,74912,75512,97212,90112,20912,21112,59812,86313,42613,45215,94616,02816,06015,90815,27916,02816,18616,03016,163
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN68,24016,04415,22615,05521,20614,38813,64913,37113,79015,27516,32717,66118,07023,38428,63826,03821,41825,13230,85423,432
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |