CTCP Thủy điện Nậm Mu (hjs)

28.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn172,538176,909168,887155,932154,689169,059163,288148,065143,718136,756120,232115,271107,381112,715106,39087,66469,75668,59468,25266,768
I. Tiền và các khoản tương đương tiền24,57325,7732,31414,77113,63847,84093,35388,90982,54672,88147,48332,93547,14347,43533,67327,6389,4055,0142,2409,583
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn119,160117,460115,900115,500115,50090,50030,50030,80031,10030,10030,84229,85830,00029,50029,50029,50029,50029,50029,50029,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn16,02620,69637,35311,99412,61918,04126,77215,67617,37020,89128,75639,29917,66423,22130,65517,95518,26021,52323,89315,144
IV. Tổng hàng tồn kho12,27212,27212,27212,27012,27012,28112,28112,28112,27012,27412,28212,27112,27112,27112,27112,27612,28512,28712,30012,300
V. Tài sản ngắn hạn khác5077091,0471,398663397382398431610869907302288291296306270320241
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn184,999190,783195,736201,726209,210207,825212,101218,255220,123225,619231,232235,853245,652252,398257,513267,434276,672286,250295,985305,935
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định176,859182,479188,126193,786199,447204,244209,878215,513216,626212,705221,419230,150242,094246,755256,302265,925275,631285,338295,044304,753
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,2638027563436,5942,0793433433438,9495,5466704204,009919191
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,8777,5026,8557,5963,1701,5031,8802,3983,1533,9654,2675,0333,1381,6341,1201,4199509129411,182
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN357,537367,692364,623357,659363,900376,884375,389366,319363,840362,375351,464351,124353,033365,113363,903355,099346,428354,844364,237372,703
A. Nợ phải trả42,00661,28870,86630,39041,92462,21569,13127,68738,59750,15554,67416,81026,95047,80657,03323,41427,16847,73867,48844,805
I. Nợ ngắn hạn42,00661,28870,86630,39041,92462,21569,13127,68738,59750,15554,67416,81026,95047,80657,03323,41427,16847,73867,48844,805
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu315,531306,404293,757327,269321,976314,669306,258338,632325,243312,220296,790334,315326,083317,307306,870331,685319,260307,106296,749327,898
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN357,537367,692364,623357,659363,900376,884375,389366,319363,840362,375351,464351,124353,033365,113363,903355,099346,428354,844364,237372,703
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |