| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 133,947 | 119,445 | 144,509 | 147,321 | 131,485 | 134,216 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 854 | | | | 768 | 1,695 |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 133,093 | 119,445 | 144,509 | 147,321 | 130,717 | 132,521 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 97,991 | 86,300 | 105,214 | 103,938 | 86,405 | 85,818 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 35,101 | 33,145 | 39,294 | 43,383 | 44,312 | 46,703 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 426 | 69 | 151 | 128 | 58 | 241 |
| 7. Chi phí tài chính | 196 | 1,277 | | 125 | | 27 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | | | | 125 | | |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | 9,461 | 10,082 | 12,238 | 18,227 | 15,563 | 16,275 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6,956 | 9,469 | 5,029 | 5,355 | 5,034 | 4,088 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 18,915 | 12,386 | 22,179 | 19,803 | 23,772 | 26,555 |
| 12. Thu nhập khác | 127 | 717 | 3,204 | 1,017 | 182 | 89 |
| 13. Chi phí khác | 488 | | 120 | 136 | | 185 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -361 | 717 | 3,084 | 881 | 182 | -95 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 18,554 | 13,103 | 25,263 | 20,684 | 23,954 | 26,459 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1,651 | 3,613 | 5,077 | 4,110 | 4,791 | 5,329 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | | | | | | |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 1,651 | 3,613 | 5,077 | 4,110 | 4,791 | 5,329 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 16,903 | 9,490 | 20,187 | 16,574 | 19,164 | 21,130 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | | | | | | |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 16,903 | 9,490 | 20,187 | 16,574 | 19,164 | 21,130 |