Công ty Cổ phần Hóa chất Minh Đức (hmd)

15
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh133,947119,445144,509147,321131,485134,216
2. Các khoản giảm trừ doanh thu8547681,695
3. Doanh thu thuần (1)-(2)133,093119,445144,509147,321130,717132,521
4. Giá vốn hàng bán97,99186,300105,214103,93886,40585,818
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)35,10133,14539,29443,38344,31246,703
6. Doanh thu hoạt động tài chính4266915112858241
7. Chi phí tài chính1961,27712527
-Trong đó: Chi phí lãi vay125
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng9,46110,08212,23818,22715,56316,275
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,9569,4695,0295,3555,0344,088
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)18,91512,38622,17919,80323,77226,555
12. Thu nhập khác1277173,2041,01718289
13. Chi phí khác488120136185
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3617173,084881182-95
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)18,55413,10325,26320,68423,95426,459
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,6513,6135,0774,1104,7915,329
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,6513,6135,0774,1104,7915,329
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)16,9039,49020,18716,57419,16421,130
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)16,9039,49020,18716,57419,16421,130

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |