| Chỉ tiêu | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 121,606 | 108,476 | 122,994 | 112,441 | 114,451 | 144,491 | 150,840 | 126,427 | 270,746 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 74,920 | 72,637 | 83,286 | 85,768 | 89,067 | 124,638 | 121,839 | 110,593 | 203,303 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 37,322 | 28,264 | 31,041 | 16,284 | 14,221 | 2,664 | 16,827 | 14,838 | 67,279 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 5,566 | 7,549 | 5,945 | 4,960 | 5,458 | 4,326 | 4,714 | 8,035 | 10,782 |
| 7. Chi phí tài chính | 27 | 11 | 33 | 15 | 51 | 2 | 28 | 474 | |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 8 | 3 | 7 | 11 | 48 | 6 | 128 | ||
| 9. Chi phí bán hàng | 28,660 | 26,019 | 28,712 | 27,554 | 29,523 | 47,184 | 56,196 | 69,028 | 64,607 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 22,981 | 19,854 | 20,715 | 20,007 | 21,112 | 25,188 | 41,696 | 38,659 | 34,095 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -8,753 | -10,087 | -12,453 | -26,349 | -30,971 | -65,434 | -76,352 | -84,842 | -21,115 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | -8,434 | -9,855 | -13,201 | -26,264 | -30,953 | -64,874 | -78,368 | -84,528 | -20,182 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | -8,434 | -9,855 | -13,201 | -26,264 | -30,953 | -64,874 | -78,368 | -84,528 | -20,182 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | -8,434 | -9,855 | -13,201 | -26,264 | -30,953 | -64,874 | -78,368 | -84,528 | -20,182 |
| Chỉ tiêu | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 |
| TÀI SẢN | ||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 273,487 | 258,594 | 244,709 | 202,351 | 214,785 | 210,816 | 258,570 | 376,742 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 11,873 | 10,672 | 9,711 | 8,165 | 36,025 | 62,394 | 37,570 | 79,830 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 117,261 | 96,780 | 108,470 | 109,300 | 89,500 | 18,000 | 20,000 | 60,000 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 11,894 | 15,815 | 18,994 | 19,477 | 15,474 | 17,003 | 30,291 | 31,333 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 114,111 | 98,512 | 72,569 | 64,118 | 72,051 | 111,514 | 159,253 | 193,301 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 18,348 | 36,816 | 34,964 | 1,291 | 1,734 | 1,906 | 11,456 | 12,278 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 96,896 | 117,326 | 137,552 | 158,372 | 179,780 | 212,522 | 240,605 | 281,556 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 97 | |||||||
| II. Tài sản cố định | 69,125 | 88,109 | 107,093 | 125,896 | 144,415 | 164,288 | 198,156 | 237,221 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 1,386 | 1,408 | 1,451 | 7,436 | ||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 10,000 | |||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 27,674 | 29,217 | 30,459 | 32,476 | 33,979 | 36,825 | 40,998 | 36,898 |
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 370,383 | 375,920 | 382,261 | 360,724 | 394,565 | 423,338 | 499,175 | 658,298 |
| A. Nợ phải trả | 23,015 | 20,118 | 16,604 | 18,106 | 25,684 | 23,504 | 24,444 | 98,605 |
| I. Nợ ngắn hạn | 23,015 | 20,118 | 16,604 | 18,062 | 25,640 | 23,077 | 23,990 | 98,179 |
| II. Nợ dài hạn | 44 | 44 | 426 | 454 | 426 | |||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 347,368 | 355,802 | 365,657 | 342,618 | 368,882 | 399,834 | 474,731 | 559,693 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 370,383 | 375,920 | 382,261 | 360,724 | 394,565 | 423,338 | 499,175 | 658,298 |