CTCP Rượu và Nước giải khát Hà Nội (hnr)

12
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV35,97925,75630,72138,87535,139131,330121,606108,476122,994112,441114,451144,491150,840126,427270,746
Giá vốn hàng bán22,41517,71916,08123,28618,17979,50074,92072,63783,28685,76889,067124,638121,839110,593203,303
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV10,8385,92412,44912,52714,23641,70037,32228,26431,04116,28414,2212,66416,82714,83867,279
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-1,423-4,374-286-687-76-6,808-8,753-10,087-12,453-26,349-30,971-65,434-76,352-84,842-21,115
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,422-4,374-286771-950-5,349-8,434-9,855-13,201-26,264-30,953-64,874-78,368-84,528-20,182
Lợi nhuận sau thuế -1,422-4,374-286771-950-5,349-8,434-9,855-13,201-26,264-30,953-64,874-78,368-84,528-20,182
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,422-4,374-286771-950-5,349-8,434-9,855-13,201-26,264-30,953-64,874-78,368-84,528-20,182
Tổng tài sản ngắn hạn287,611294,397288,470287,160273,472287,610273,487258,594244,709202,351214,785210,816258,570376,742
Tiền mặt2,63417,86910,37114,29311,9292,63411,87310,6729,7118,16536,02562,39437,57079,830
Đầu tư tài chính ngắn hạn132,492118,744118,561109,526117,261132,492117,26196,780108,470109,30089,50018,00020,00060,000
Hàng tồn kho138,495143,529145,984147,220132,106138,496132,106117,77291,94080,03482,872121,869169,325193,301
Tài sản dài hạn77,62581,73586,58291,55596,89677,62596,896117,326137,552158,372179,780212,522240,605281,556
Tài sản cố định50,73154,88559,43064,09969,12550,73169,12588,109107,093125,896144,415164,288198,156237,221
Đầu tư tài chính dài hạn10,000
Tổng tài sản365,236376,132375,053378,715370,367365,234370,383375,920382,261360,724394,565423,338499,175658,298
Tổng nợ23,17932,65327,19930,57622,98623,21523,01520,11816,60418,10625,68423,50424,44498,605
Vốn chủ sở hữu342,057343,479347,853348,139347,381342,019347,368355,802365,657342,618368,882399,834474,731559,693

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)KKKKKKKKK
Giá cuối kỳ12K12K12K12K12K12K12K20K31.90K
Giá / EPS (PE) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.83 (lần)1.97 (lần)2.21 (lần)1.95 (lần)2.13 (lần)2.10 (lần)1.66 (lần)2.65 (lần)5.05 (lần)
Giá sổ sách17.10K17.37K17.79K18.28K17.13K18.44K19.99K23.74K27.98K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.70 (lần)0.69 (lần)0.67 (lần)0.66 (lần)0.70 (lần)0.65 (lần)0.60 (lần)0.84 (lần)1.14 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản78.75%73.84%68.79%64.02%56.10%54.44%49.80%51.80%57.23%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản21.25%26.16%31.21%35.98%43.90%45.56%50.20%48.20%42.77%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn6.36%6.21%5.35%4.34%5.02%6.51%5.55%4.90%14.98%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu6.79%6.63%5.65%4.54%5.28%6.96%5.88%5.15%17.62%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn93.64%93.79%94.65%95.66%94.98%93.49%94.45%95.10%85.02%
6/ Thanh toán hiện hành1,251.84%1,188.30%1,285.39%1,473.80%1,120.31%837.70%913.53%1,077.82%383.73%
7/ Thanh toán nhanh649.03%614.30%699.98%920.07%677.21%514.48%385.44%372.01%186.84%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn11.46%51.59%53.05%58.49%45.21%140.50%270.37%156.61%81.31%
9/ Vòng quay Tổng tài sản35.96%32.83%28.86%32.18%31.17%29.01%34.13%30.22%19.21%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn45.66%44.47%41.95%50.26%55.57%53.29%68.54%58.34%33.56%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu38.40%35.01%30.49%33.64%32.82%31.03%36.14%31.77%22.59%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho57.40%56.71%61.68%90.59%107.16%107.48%102.27%71.96%57.21%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-4.07%-6.94%-9.08%-10.73%-23.36%-27.04%-44.90%-51.95%-66.86%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%%%%%%%%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%%%%%%%%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-7%-11%-14%-16%-31%-35%-52%-64%-76%
Tăng trưởng doanh thu8%12.10%-11.80%9.39%-1.76%-20.79%-4.21%19.31%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-36.58%-14.42%-25.35%-49.74%-15.15%-52.29%-17.22%-7.29%%
Tăng trưởng Nợ phải trả0.87%14.40%21.16%-8.30%-29.50%9.28%-3.85%-75.21%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-1.54%-2.37%-2.70%6.72%-7.12%-7.74%-15.78%-15.18%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-1.39%-1.47%-1.66%5.97%-8.58%-6.80%-15.19%-24.17%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |