CTCP Du lịch Dịch vụ Hội An (hot)

15.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn9,9736,79014,80626,55172,88559,26042,24421,02521,89720,60024,54047,84147,22449,52149,52124,83330,133
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,8302,80111,10011,00114,67746,47227,2815,9433,3573,5556,99919,47529,8118,4078,4077,7796,786
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,0009,00045,00015,5004,00016,00016,0007,00016,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn4,3932,2862,0334,2029,1709,24411,00410,70613,98812,90314,49810,37711,70623,67023,6708,8886,924
IV. Tổng hàng tồn kho1,1421,2571,5281,7992,5602,5452,8333,5253,3793,4961,4431,6511,3471,0141,014475423
V. Tài sản ngắn hạn khác6084451455501,4781,0001,1268511,1726451,600838360429429692
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn56,74858,85761,18562,60471,70789,467105,923125,909123,751132,333113,98097,655101,05476,71276,71253,04141,795
I. Các khoản phải thu dài hạn9529529524574605
II. Tài sản cố định44,80148,26452,41657,81264,71077,35587,634100,69491,17299,21468,11881,37481,18961,00361,00346,99940,439
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn5,0455,1035,0581,9181221097845,9124,28839,2898,3219,96610,34810,3485,252572
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,9025,4903,7102,8656,34611,47416,98124,64226,06128,8316,5737,9609,8995,3615,361790784
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN66,72165,64775,99089,155144,592148,727148,167146,935145,648152,933138,520145,496148,278126,233126,23377,87471,928
A. Nợ phải trả21,65525,41319,02911,09629,33828,38236,52436,54336,38643,37231,13326,52529,89912,89412,89413,35215,751
I. Nợ ngắn hạn21,13024,66018,28010,46328,83927,52728,41829,53934,45343,31031,07126,45829,68612,73012,73013,12715,617
II. Nợ dài hạn5257537496345008568,1067,0041,932626267213164164226134
B. Nguồn vốn chủ sở hữu45,06640,23456,96178,059115,253120,344111,643110,392109,262109,561107,387118,971118,379113,339113,33964,52256,177
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN66,72165,64775,99089,155144,592148,727148,167146,935145,648152,933138,520145,496148,278126,233126,23377,87471,928
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |