| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 47,305 | 43,983 | 42,472 | 35,943 | 40,118 | 39,480 | 40,420 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 5,110 | 4,796 | 4,524 | 4,378 | 4,824 | 4,745 | 4,833 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 42,195 | 39,187 | 37,948 | 31,565 | 35,295 | 34,735 | 35,587 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 5,588 | 6,507 | 8,556 | 7,047 | 6,523 | 7,268 | 5,334 |
| 7. Chi phí tài chính | 14 | | 81 | 28 | | 262 | 4 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | | | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | 1,503 | 722 | 524 | 1,705 | 850 | 1,085 | 1,437 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 17,090 | 16,719 | 15,385 | 13,601 | 13,037 | 14,189 | 14,221 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 29,176 | 28,254 | 30,514 | 23,278 | 27,930 | 26,467 | 25,260 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 28,704 | 29,278 | 29,875 | 22,653 | 27,207 | 25,651 | 24,427 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 22,279 | 22,722 | 23,339 | 17,586 | 23,295 | 21,948 | 19,406 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 22,279 | 22,722 | 23,339 | 17,586 | 23,295 | 21,948 | 19,406 |