CTCP Harec Đầu tư và Thương mại (hrb)

43
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn115,582115,531111,204108,563105,409101,05992,20288,84478,22174,854
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,2883,2053,4347,4173,58510,52078,65888,15474,13766,578
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn111,510111,636107,57399,006100,15188,90013,000600
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7856901972,1401,4991,6394385047361,543
IV. Tổng hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác1731061863,3476,133
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn47,57148,65850,79952,76855,40859,16661,56763,81266,95768,051
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định52,65155,09558,33560,77163,23465,70566,663
III. Bất động sản đầu tư46,04648,23250,419
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,322
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2034263801183138317975781,2521,387
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN163,153164,189162,003161,331160,817160,225153,769152,656145,178142,905
A. Nợ phải trả29,51629,95433,07928,18928,95931,92026,62426,18025,44226,422
I. Nợ ngắn hạn12,97111,73415,65610,23412,09715,2259,9729,6289,27710,883
II. Nợ dài hạn16,54518,22017,42317,95516,86216,69516,65216,55216,16415,540
B. Nguồn vốn chủ sở hữu133,638134,235128,924133,142131,858128,305127,145126,476119,736116,482
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN163,153164,189162,003161,331160,817160,225153,769152,656145,178142,905
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |