CTCP Harec Đầu tư và Thương mại (hrb)

43
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh47,30543,98342,47235,94340,11839,48040,420
4. Giá vốn hàng bán5,1104,7964,5244,3784,8244,7454,833
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)42,19539,18737,94831,56535,29534,73535,587
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,5886,5078,5567,0476,5237,2685,334
7. Chi phí tài chính1481282624
-Trong đó: Chi phí lãi vay
9. Chi phí bán hàng1,5037225241,7058501,0851,437
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,09016,71915,38513,60113,03714,18914,221
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)29,17628,25430,51423,27827,93026,46725,260
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)28,70429,27829,87522,65327,20725,65124,427
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)22,27922,72223,33917,58623,29521,94819,406
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)22,27922,72223,33917,58623,29521,94819,406

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |