CTCP Harec Đầu tư và Thương mại (hrb)

33
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
33
33
33
33
0
21.1K
3.6K
17.2x
2.9x
14% # 17%
0
390 Bi
6 Mi
0
61.6 - 61.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 37.90 400
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 38.49 (0.04) 0% 18.81 (0.02) 0%
2019 38.47 (0.04) 0% 18.75 (0.02) 0%
2020 36.16 (0.04) 0% 13.88 (0.02) 0%
2021 36.80 (0.04) 0% 14 (0.02) 0%
2022 36.80 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 36.80 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV47,30543,98342,47235,94340,11839,48040,420
Tổng lợi nhuận trước thuế28,70429,27829,87522,65327,20725,65124,427
Lợi nhuận sau thuế 22,27922,72223,33917,58623,29521,94819,406
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ22,27922,72223,33917,58623,29521,94819,406
Tổng tài sản168,317163,153164,189162,003168,317163,153164,189162,003161,331160,817160,225153,769152,656145,178
Tổng nợ34,77029,51629,95433,07934,77029,51629,95433,07928,18928,95931,92026,62426,18025,442
Vốn chủ sở hữu133,548133,638134,235128,924133,548133,638134,235128,924133,142131,858128,305127,145126,476119,736


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |