CTCP In Hàng Không (ihk)

8.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn35,62545,11443,95437,10840,53650,03852,77962,46946,18947,19838,27740,77335,62739,67533,41329,76727,26227,445
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,18020,24211,7744,1604,8908,5953,24913,82011,3818,35510,3003,8647,3543,3013,0992,7454,7193,310
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn11,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn10,46712,04517,41111,57218,87222,25026,74333,19018,65625,04715,24923,42916,45620,12412,59516,32911,41113,679
IV. Tổng hàng tồn kho9,29112,04314,35220,95316,25118,94922,38915,40715,41913,06111,22512,33411,03315,41917,11410,37610,8669,768
V. Tài sản ngắn hạn khác687784417422523244398537327351,5031,145783831605317266687
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,6372,6213,9127,0308,65611,83015,64718,3607,6405,3297,2278,09911,2367,7415,6257,02410,32314,848
I. Các khoản phải thu dài hạn1101804078
II. Tài sản cố định3,3642,6213,6056,0658,02211,66615,04917,7056,8804,2076,2427,51410,0856,2814,4696,8519,98114,378
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn731
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2733079646341644894757201,0449855851,1511,461425173341470
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN39,26247,73547,86544,13749,19261,86868,42680,82953,82952,52745,50448,87246,86347,41639,03936,79137,58442,293
A. Nợ phải trả15,11817,68622,39622,34921,10433,00740,47152,12126,16925,08218,36422,39320,90822,71114,19513,86016,16921,370
I. Nợ ngắn hạn15,11817,68622,39622,34920,50431,03537,11948,22126,16925,08218,36421,32318,78722,30414,01413,78915,83320,812
II. Nợ dài hạn6001,9723,3523,9001,0702,12140718171336558
B. Nguồn vốn chủ sở hữu24,14430,04925,46921,78828,08733,56227,95528,70827,66027,44627,14026,47925,95524,70524,84422,93121,41520,923
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN39,26247,73547,86544,13749,19266,56868,42680,82953,82952,52745,50448,87246,86347,41639,03936,79137,58442,293
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |