CTCP In Hàng Không (ihk)

7.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2020
Qúy 3
2018
Qúy 2
2018
Qúy 1
2018
Qúy 3
2017
Qúy 2
2017
Qúy 1
2017
Qúy 4
2016
Qúy 3
2016
Qúy 2
2016
Qúy 1
2016
Qúy 4
2015
Qúy 3
2015
Qúy 2
2015
Qúy 1
2015
Qúy 4
2014
Qúy 3
2014
Qúy 2
2014
Qúy 1
2014
Qúy 3
2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh19,91354,44652,18853,49039,16546,03948,59756,40952,37042,54241,83452,81544,63340,02837,08947,09440,80233,95731,72726,069
2. Các khoản giảm trừ doanh thu461
3. Doanh thu thuần (1)-(2)19,45254,44652,18853,49039,16546,03948,59756,40952,37042,54241,83452,81544,63340,02837,08947,09440,80233,95731,72726,069
4. Giá vốn hàng bán16,07649,06746,52148,52234,24239,50142,38249,76746,23236,96236,85947,19338,34534,80231,57540,56434,96728,50927,29021,406
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,3755,3785,6674,9684,9236,5376,2156,6426,1385,5804,9745,6226,2885,2265,5136,5305,8355,4484,4374,663
6. Doanh thu hoạt động tài chính32375691016828594246145645502817
7. Chi phí tài chính75124122118133724119120284247697694
-Trong đó: Chi phí lãi vay7512412211869120264247697694
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng3441,0259621,0581,0799171,0221,3299501,050670800815860857778967804720750
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,7383,4954,0323,4292,9684,4784,0324,0474,1633,4143,2943,8464,5364,3643,5304,5973,6403,5732,7772,878
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2217375543717491,0771,1711,2731,0411,1241,0381,023887281,1131,1691,2261,052891959
12. Thu nhập khác171071091813659375147221213126431,3129692262510112
13. Chi phí khác41295282612718419783131
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1310679181-1636674136215-18-20648431,3099692252210112
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2348436345525861,1431,2451,4081,2551,1068321,0719301,3371,2091,2611,2511,073992971
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành103171135112124236251290268225197262213311274277276237218243
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)103171135112124236251290268225197262213311274277276237218243
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1316724994394619079941,1189878816358107181,027935983976836774728
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1316724994394619079941,1189878816358107181,027935983976836774728

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 2
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 3
2018
Qúy 2
2018
Qúy 4
2017
Qúy 3
2017
Qúy 2
2017
Qúy 1
2017
Qúy 4
2016
Qúy 3
2016
Qúy 2
2016
Qúy 1
2016
Qúy 4
2015
Qúy 3
2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn35,62545,11443,95437,10840,53648,98650,03852,77948,62052,23262,46957,35447,12246,31146,18542,37944,75849,56947,45840,680
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,18020,24211,7744,1604,8906,6118,5953,2492,9752,80513,8203,0045,2616,86411,3786,2397,8504,1778,3559,688
1. Tiền4,18020,24211,7744,1604,8906,6118,5953,2492,9752,80513,8203,0045,2616,86411,3786,2397,8504,1775,3556,688
2. Các khoản tương đương tiền3,0003,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn11,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn11,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn10,46712,04517,41111,57218,87218,05422,25026,74320,89123,22933,19016,79918,00719,24518,63521,18617,12929,65025,03115,011
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng10,98111,49517,89411,92719,06618,35422,28928,33022,17924,63634,59317,94120,00118,83520,18422,73117,51631,04826,97116,524
2. Trả trước cho người bán471,06563703251702092505682854587821562,6006804411,563568180455
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác167214183291190218234335316479311249284244205354391375228412
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-728-728-728-716-708-688-482-2,172-2,172-2,172-2,172-2,172-2,434-2,434-2,434-2,340-2,340-2,340-2,349-2,380
IV. Tổng hàng tồn kho9,29112,04314,35220,95316,25124,08418,94922,38924,40425,59115,40735,26322,20619,52115,41914,02018,86714,77713,06115,054
1. Hàng tồn kho9,29112,04314,35220,95316,25124,08418,94922,38924,40425,59115,40735,26322,20619,52115,41914,02018,86714,77713,06115,054
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác687784417422523238244398350606532,2881,6486817529349129651,011927
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2262762264728321543134672093259825327134619
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ5539153312387351512,1211,280392405834613647645905
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước407784360205207115611242133300792224647212
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,6372,6213,9127,0308,6569,79111,83015,64715,76716,89618,36018,34616,9957,2807,6407,8045,2296,2735,0965,916
I. Các khoản phải thu dài hạn1101101101802507011040404070
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác1101101101802507011040404070
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định3,3642,6213,6056,0658,0229,70911,66615,04915,02215,97917,70517,37316,0316,5106,8806,7774,3274,5934,2494,848
1. Tài sản cố định hữu hình3,3642,6213,6056,0658,0229,70911,66615,04915,02215,97917,70517,36416,0106,4766,8336,7194,2564,5104,1534,739
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình921344659718496109
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác273307964634821644896358074757248946617209878621,6098461,068
1. Chi phí trả trước dài hạn273307964634821644896358074757248946617209878621,609768900
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác78168
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN39,26247,73547,86544,13749,19258,77761,86868,42664,38769,12880,82975,70164,11753,59153,82550,18349,98755,84252,55346,596
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả15,11817,68622,39622,34921,10432,07133,00740,47137,82043,23352,12148,80534,80724,93726,20623,69324,48427,76125,13620,327
I. Nợ ngắn hạn15,11817,68622,39622,34920,50430,09931,03537,11933,92039,33348,22148,80534,80724,93726,20623,69324,48427,76125,13620,327
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn3,5024,1093,4736901,3801,3806009008,5655,7006,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn8,43311,36117,48114,85711,32821,48623,23328,06828,32530,63431,63129,67624,75020,35720,49817,88617,70224,39920,60814,524
4. Người mua trả tiền trước7493673535926433352276973994113957,8834951,222526832763806793978
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1415256893776987096581,2575062721,4793543242456355127692666382
6. Phải trả người lao động9654,2932,5706562,5081,6313,6112,3691,3951,5333,1977151,8091,5483,5251,9779788792,2392,278
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1511643922615401,0751981,3705946031,4056776805382111,282561152137917
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác1,0319528461,2579903,6621,1951,1441,2593,8388653,4216166194257963,779568390674
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn249
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi14624642403245105328358421,142684699413413564564574264303325
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn6001,9721,9723,3523,9003,9003,900
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn6001,9721,9723,3523,9003,9003,900
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu24,14430,04925,46921,78828,08726,70733,56227,95526,56725,89528,70826,89629,31128,65427,61926,49025,50328,08127,41826,268
I. Vốn chủ sở hữu24,14430,04925,46921,78828,08726,70733,56227,95526,56725,89528,70826,89629,31128,65427,61926,49025,50328,08127,41826,268
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu21,41921,41921,41921,41921,41921,41921,41921,41921,41921,41921,41921,41921,41921,41921,41921,41921,41921,41921,41921,419
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu520520
5. Cổ phiếu quỹ520
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển2,7842,4132,4132,4132,2062,2061,8521,5531,5531,5531,1351,135768768768768768768768768
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu5205205205205205205,220520520520520520520520520520520
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-5795,6961,116-2,5653,9422,5615,0704,4633,0752,4035,6343,8216,6035,9464,9123,7832,7965,3734,7103,561
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN39,26247,73547,86544,13749,19258,77766,56868,42664,38769,12880,82975,70164,11753,59153,82550,18349,98755,84252,55346,596
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |