CTCP ICD Tân Cảng - Long Bình (ilb)

22
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh574,303496,165531,536582,987529,894455,589418,163429,506380,673352,252
4. Giá vốn hàng bán360,339305,905321,117380,786362,441297,685266,130278,387241,319231,331
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)213,963190,260210,420202,202167,453157,904152,033151,119139,354120,921
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,92312,4958,9955,9352,5573,8932,6431,8231,603502
7. Chi phí tài chính16,85023,55027,46425,13426,54234,29729,16622,37922,62422,778
-Trong đó: Chi phí lãi vay16,11320,12827,19324,06525,38332,90528,82221,71722,33122,266
9. Chi phí bán hàng4,7314,1753,7803,9813,8332,6823,3152,2411,3601,429
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp67,91246,78957,88155,57642,87239,02739,77340,61735,32727,598
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)136,393128,240130,289123,44696,76385,79182,42287,70581,23269,964
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)136,416128,940129,798123,07495,64885,83881,81987,68179,50469,525
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)107,984103,198103,88096,67376,91769,26865,34570,14363,49155,527
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)101,59897,37898,53190,37471,72163,71360,15664,71159,01252,003

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |