CTCP ICD Tân Cảng - Long Bình (ilb)

22.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh574,303496,165531,536582,987529,894455,589418,163429,506380,673352,252
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)574,303496,165531,536582,987529,894455,589418,163429,506380,673352,252
4. Giá vốn hàng bán360,339305,905321,117380,786362,441297,685266,130278,387241,319231,331
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)213,963190,260210,420202,202167,453157,904152,033151,119139,354120,921
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,92312,4958,9955,9352,5573,8932,6431,8231,603502
7. Chi phí tài chính16,85023,55027,46425,13426,54234,29729,16622,37922,62422,778
-Trong đó: Chi phí lãi vay16,11320,12827,19324,06525,38332,90528,82221,71722,33122,266
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-414346
9. Chi phí bán hàng4,7314,1753,7803,9813,8332,6823,3152,2411,3601,429
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp67,91246,78957,88155,57642,87239,02739,77340,61735,32727,598
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)136,393128,240130,289123,44696,76385,79182,42287,70581,23269,964
12. Thu nhập khác3341,21858488399111737610
13. Chi phí khác3125184964561,2033526131971,804449
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)22700-492-373-1,11546-603-24-1,727-438
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)136,416128,940129,798123,07495,64885,83881,81987,68179,50469,525
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành28,42625,73525,91126,39418,72416,56316,73017,53816,01313,998
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại777777-256
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)28,43225,74225,91826,40118,73116,56916,47417,53816,01313,998
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)107,984103,198103,88096,67376,91769,26865,34570,14363,49155,527
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát6,3855,8205,3496,2995,1965,5555,1895,4324,4793,524
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)101,59897,37898,53190,37471,72163,71360,15664,71159,01252,003

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn466,405368,836333,214277,157317,065261,402308,761249,117168,265156,304
I. Tiền và các khoản tương đương tiền297,642248,672204,096135,858101,382147,22888,76990,26046,18330,171
1. Tiền176,642169,672122,096108,85853,88281,72853,26936,76041,68326,671
2. Các khoản tương đương tiền121,00079,00082,00027,00047,50065,50035,50053,5004,5003,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn42,4007,4001,44053,038
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn42,4007,4001,44053,038
III. Các khoản phải thu ngắn hạn120,165111,684125,781131,363161,609113,054211,148157,875120,255116,422
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng109,03585,724127,130131,31899,29299,735204,125143,06285,831113,433
2. Trả trước cho người bán1,67322,12241059,2746784,78629,0881,145
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác10,5085,4977,3027,4044,48014,4247,02010,1765,3901,898
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,051-1,659-9,061-7,359-1,438-1,104-676-148-54-54
IV. Tổng hàng tồn kho323
1. Hàng tồn kho323
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác6,1991,0803,3378,4961,0371,1208,8439811,8279,388
1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,1941,0808401,1081,0371,1204759711,7481,054
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ5692,3417,3888,368108,334
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,43615779
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,384,4271,218,3811,252,9731,283,6151,101,2141,178,0861,195,1651,019,507911,498894,398
I. Các khoản phải thu dài hạn6,8732,6952,6952,1652,225630630570
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác6,8732,6952,6952,1652,225630630570
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định891,997740,557813,749882,297714,990774,164786,183672,730612,399622,985
1. Tài sản cố định hữu hình891,997740,557813,717881,867714,132773,742785,958672,378612,370622,884
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình3243085842122535229101
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,2364,73520,10220,41524,45026,0379,540
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,2364,73520,10220,41524,45026,0379,540
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn7,2387,2387,2387,2387,2387,2387,2387,2387,23813,034
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh7,796
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn7,2387,2387,2387,2387,2387,2387,2387,2387,2385,238
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác478,318464,654429,291391,914372,025375,952380,699314,519265,824248,838
1. Chi phí trả trước dài hạn478,102464,431429,062391,678371,782375,703380,443314,519265,824248,838
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại216223229236243249256
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,850,8321,587,2171,586,1871,560,7721,418,2791,439,4881,503,9261,268,6241,079,7641,050,702
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả998,9571,012,0991,033,1081,045,949946,067996,6811,075,414852,895750,849745,620
I. Nợ ngắn hạn431,143474,959429,678372,855292,990307,559315,639234,798227,285241,486
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn52,00353,85659,97066,33670,21273,15760,68855,65355,75477,614
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn125,860225,091228,778181,485133,208138,183149,98283,53098,388102,059
4. Người mua trả tiền trước12757047686
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước9,50713,08410,3498,7688,5229,7707,7109,5913,8374,581
6. Phải trả người lao động24,64017,90222,54416,80418,7277,4763,9229,84610,3569,404
7. Chi phí phải trả ngắn hạn44,32130,82310,36114,8233,9727,9538001,3832,1096,671
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3,5973,5973,5973,5973,5973,5973,5973,5974,39710,469
11. Phải trả ngắn hạn khác159,179116,00883,81976,45452,24364,91885,60469,69651,01928,734
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn4,300
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi12,03614,5995,9614,5882,4982,4973,3321,4331,3791,267
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn567,815537,140603,430673,093653,077689,122759,775618,097523,564504,135
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác304,235243,948263,319269,022286,021258,207263,739165,409171,209156,660
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn143,310174,313217,635278,505237,892298,156359,679312,735275,505253,376
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm493
10. Dự phòng phải trả dài hạn505505
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn114,777118,373121,970125,567129,163132,760136,357139,95376,85094,098
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ5,000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu851,875575,118553,079514,824472,212442,808428,512415,730328,915305,081
I. Vốn chủ sở hữu851,875575,118553,079514,824472,212442,808428,512415,730328,915305,081
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu381,995245,022245,022245,022245,022245,022245,022245,022187,000187,000
2. Thặng dư vốn cổ phần123,110
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển207,429189,315160,055130,744109,46693,98684,77453,21744,22636,355
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối105,090108,539108,856101,33182,07769,71566,50886,76869,88155,985
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát34,25132,24239,14637,72635,64734,08432,20830,72227,80725,741
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,850,8321,587,2171,586,1871,560,7721,418,2791,439,4881,503,9261,268,6241,079,7641,050,702
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |