CTCP ICD Tân Cảng - Long Bình (ilb)

23.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
23.20
23.20
23.25
23.15
4,600
23.5K / 15.1K
4.1K / 2.6K
7.0x / 11.0x
1.2x / 1.9x
6% # 18%
1.0
711 Bi
38 Mi / 38Mi
9,758
34.4 - 23.5
1,012 Bi
575 Bi
176.0%
36.23%
242 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
23.15 100 23.20 300
23.10 2,000 23.25 600
23.00 1,600 23.30 2,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 27.20 (0.95) 35.7%
VJC 164.00 (-7.50) 23.2%
GMD 67.90 (2.10) 10.6%
PHP 36.90 (1.90) 5.6%
HAH 56.20 (0.30) 3.7%
PVT 20.50 (-0.50) 3.7%
TMS 41.50 (0.00) 3.4%
VSC 20.55 (0.45) 3.2%
SCS 54.40 (0.50) 2.8%
PDN 110.60 (0.00) 2.2%
STG 37.85 (-2.80) 1.7%
DVP 71.40 (-0.10) 1.5%
CDN 33.70 (0.40) 1.5%
NCT 95.90 (0.80) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 23.20 0 400 400
09:40 23.25 0.05 1,000 1,400
10:18 23.20 0 400 1,800
10:19 23.15 -0.05 100 1,900
11:13 23.25 0.05 100 2,000
13:15 23.25 0.05 100 2,100
13:32 23.20 0 200 2,300
13:52 23.20 0 1,000 3,300
13:54 23.20 0 800 4,100
14:10 23.25 0.05 200 4,300
14:29 23.20 0 100 4,400
14:45 23.20 0 200 4,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 418.86 (0.46) 0% 60.98 (0.07) 0%
2021 484.56 (0.53) 0% 65.24 (0.08) 0%
2022 538.58 (0.59) 0% 72.24 (0.10) 0%
2023 587.59 (0.13) 0% 93.34 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV131,797129,023118,320113,770492,909531,536582,987529,894455,589418,163429,506380,673352,252
Tổng lợi nhuận trước thuế35,49136,44923,67933,321128,940129,798123,07495,64885,83881,81987,68179,50469,525
Lợi nhuận sau thuế 28,32729,14619,08826,637103,198103,88096,67376,91769,26865,34570,14363,49155,527
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ28,32729,14617,72125,828101,02398,53190,37471,72163,71360,15664,71159,01252,003
Tổng tài sản1,587,2171,587,6011,582,4631,599,9831,587,2171,586,1871,560,7721,418,2791,439,4881,503,9261,268,6241,079,7641,050,702
Tổng nợ1,012,0991,045,4921,060,2001,036,0361,012,0991,033,1081,045,949946,067996,6811,075,414852,895750,849745,620
Vốn chủ sở hữu575,118542,109522,263563,947575,118553,079514,824472,212442,808428,512415,730328,915305,081


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |