CTCP ICD Tân Cảng - Long Bình (ilb)

22.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22.40
22.45
22.45
22
8,900
23.5K / 15.1K
4.1K / 2.6K
7.0x / 11.0x
1.2x / 1.9x
6% # 18%
1.0
711 Bi
38 Mi / 38Mi
9,758
34.4 - 23.5
1,012 Bi
575 Bi
176.0%
36.23%
242 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.00 600 22.40 800
21.95 500 22.45 3,400
21.90 1,400 22.50 20,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 22.55 (-0.35) 35.7%
VJC 156.80 (4.00) 23.2%
GMD 75.90 (-0.90) 10.6%
PHP 33.50 (-0.10) 5.6%
HAH 56.70 (-1.60) 3.7%
PVT 24.65 (-1.85) 3.7%
TMS 41.00 (0.00) 3.4%
VSC 24.80 (0.60) 3.2%
SCS 52.90 (-0.10) 2.8%
PDN 112.30 (0.30) 2.2%
STG 37.00 (0.00) 1.7%
DVP 69.60 (-0.10) 1.5%
CDN 31.80 (0.30) 1.5%
NCT 92.40 (-0.40) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:54 22.45 0.05 200 200
13:10 22.30 -0.10 100 300
13:40 22.10 -0.30 400 700
13:41 22.10 -0.30 1,000 1,700
13:53 22.10 -0.30 600 2,300
13:55 22 -0.40 1,100 3,400
14:10 22.10 -0.30 4,400 7,800
14:23 22.10 -0.30 100 7,900
14:45 22.40 0 1,000 8,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 418.86 (0.46) 0% 60.98 (0.07) 0%
2021 484.56 (0.53) 0% 65.24 (0.08) 0%
2022 538.58 (0.59) 0% 72.24 (0.10) 0%
2023 587.59 (0.13) 0% 93.34 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV173,680145,227132,554122,842574,303496,165531,536582,987529,894455,589418,163429,506380,673352,252
Tổng lợi nhuận trước thuế25,06438,30034,75938,292136,416128,940129,798123,07495,64885,83881,81987,68179,50469,525
Lợi nhuận sau thuế 19,11530,69527,86830,306107,984103,198103,88096,67376,91769,26865,34570,14363,49155,527
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ17,60729,12926,31728,545101,59897,37898,53190,37471,72163,71360,15664,71159,01252,003
Tổng tài sản1,850,8321,767,5641,916,3461,592,0531,850,8321,587,2171,586,1871,560,7721,418,2791,439,4881,503,9261,268,6241,079,7641,050,702
Tổng nợ998,957934,8051,114,074986,834998,9571,012,0991,033,1081,045,949946,067996,6811,075,414852,895750,849745,620
Vốn chủ sở hữu851,875832,759802,272605,219851,875575,118553,079514,824472,212442,808428,512415,730328,915305,081


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |