CTCP ICD Tân Cảng - Long Bình (ilb)

21
0.70
(3.45%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.30
20.40
21.30
20.30
18,900
22.2K
2.9K
6.6x
0.9x
6% # 13%
0.7
726 Bi
38 Mi
24,856
25.3 - 18.3
1,076 Bi
846 Bi
127.1%
44.03%
278 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.30 300 21.00 5,000
20.05 3,000 21.10 4,900
20.00 600 21.20 4,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.05 (0.35) 35.7%
VJC 132.90 (0.90) 23.2%
GMD 53.50 (-1.80) 10.6%
PHP 45.40 (-1.00) 5.6%
HAH 50.20 (-1.30) 3.7%
PVT 23.20 (-0.45) 3.7%
TMS 31.90 (0.00) 3.4%
VSC 14.30 (-0.20) 3.2%
SCS 40.35 (0.25) 2.8%
PDN 83.50 (-0.40) 2.2%
STG 33.95 (1.10) 1.7%
DVP 74.40 (-0.60) 1.5%
CDN 26.80 (0.00) 1.5%
NCT 83.00 (-0.10) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 20.40 1.40 100 100
09:17 20.35 1.35 200 300
09:29 21.20 2.20 500 800
09:30 21.30 2.30 1,900 2,700
09:31 21.30 2.30 2,700 5,400
09:42 21.30 2.30 400 5,800
09:53 21.20 2.20 3,000 8,800
10:15 21 2 500 9,300
10:36 21.20 2.20 1,700 11,000
10:44 21.20 2.20 800 11,800
11:10 21.10 2.10 200 12,000
13:10 21 2 1,000 13,000
13:18 20.40 1.40 400 13,400
13:27 20.35 1.35 800 14,200
13:35 20.30 1.30 200 14,400
13:37 20.30 1.30 300 14,700
13:41 21 2 100 14,800
13:53 21 2 1,000 15,800
14:10 21 2 100 15,900
14:46 21 2 3,000 18,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV173,680145,227132,554122,842574,303496,165531,536582,987529,894455,589418,163429,506380,673352,252
Tổng lợi nhuận trước thuế25,06438,30034,75938,292136,416128,940129,798123,07495,64885,83881,81987,68179,50469,525
Lợi nhuận sau thuế 19,11530,69527,86830,306107,984103,198103,88096,67376,91769,26865,34570,14363,49155,527
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ17,60729,12926,31728,545101,59897,37898,53190,37471,72163,71360,15664,71159,01252,003
Tổng tài sản1,850,8321,767,5641,916,3461,592,0531,850,8321,587,2171,586,1871,560,7721,418,2791,439,4881,503,9261,268,6241,079,7641,050,702
Tổng nợ998,957934,8051,114,074986,834998,9571,012,0991,033,1081,045,949946,067996,6811,075,414852,895750,849745,620
Vốn chủ sở hữu851,875832,759802,272605,219851,875575,118553,079514,824472,212442,808428,512415,730328,915305,081


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc