CTCP Bao bì và In Nông nghiệp (inn)

38.40
-0.20
(-0.52%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn778,799795,699769,518598,054712,764445,907469,731431,810327,331242,912248,937177,667176,497100,90097,431101,26573,426
I. Tiền và các khoản tương đương tiền113,807139,473119,888109,91153,42362,43066,142119,46149,81142,76642,64828,84732,1717,99216,39529,89018,449
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn180,000100,000240,00034,00046,00030,00038,00019,700
III. Các khoản phải thu ngắn hạn314,918338,928284,565304,855373,722258,802268,846209,151212,499135,903136,18386,32776,86550,10337,75937,63821,610
IV. Tổng hàng tồn kho169,293215,206123,739148,672238,41293,82296,35382,09764,23662,74564,72758,62261,14238,44738,99830,55231,663
V. Tài sản ngắn hạn khác7822,0921,3266161,2088543911,4017851,4995,3783,8726,3184,3584,2793,1851,705
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn526,695411,108320,186394,695409,696356,647322,684221,945227,036248,467148,868163,43897,993124,515100,57670,92359,672
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định360,057246,013291,894371,307312,049257,905300,755212,887219,03594,171105,629158,81188,652119,90794,03966,65957,179
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn155,0836,86514,77911,90485,59288,16620,7536,2561,684147,81141,5061,6888,8521,6881,6881,6881,688
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn10,00010,00010,00010,00010,00010,0001,9362,1791,91010
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,555148,2303,5141,4842,0555751,1762,8026,3176,4851,7332,9384899842,669666795
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,305,4941,206,8071,089,704992,7491,122,460802,554792,415653,755554,368491,379397,805341,105274,489225,416198,007172,189133,098
A. Nợ phải trả464,516485,827432,742400,678572,430283,850298,154204,952206,468189,619139,784117,414102,86576,92994,90777,45953,303
I. Nợ ngắn hạn463,236484,547431,462399,398495,551283,650298,154204,952202,468172,619139,784112,414102,86574,28074,95262,25045,443
II. Nợ dài hạn1,2801,2801,2801,28076,8802004,00017,0005,0002,65019,95415,2097,859
B. Nguồn vốn chủ sở hữu840,978720,980656,961592,071550,030518,704494,261448,803347,900301,760258,021223,691171,625148,487103,10094,73079,795
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,305,4941,206,8071,089,704992,7491,122,460802,554792,415653,755554,368491,379397,805341,105274,489225,416198,007172,189133,098
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |