CTCP Chế biến Thủy sản xuất khẩu Minh Hải (jos)

1.50
0.10
(7.14%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5,36713,81125,65681,98357,94645,63449,77627,32060,72844,33024,190
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3811,1671,8491,0771,8281,0299396304,9056,4672,814
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,2192,2703,027
III. Các khoản phải thu ngắn hạn4,6324,8537,35852,35132,51030,20611,2654,58512,87719,8667,254
IV. Tổng hàng tồn kho6,17215,47927,90123,50113,17435,52720,29138,39414,2439,545
V. Tài sản ngắn hạn khác3541,6189696531071,2252,0451,8142,3321,4841,549
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,200193,866193,996194,702196,752199,727203,945204,863209,471212,627250,294
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định1,2001,2001,2361,7922,8414,1306,99910,04413,60717,81520,804
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn41
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn192,445192,543192,543192,543192,543192,543192,543192,543192,543192,543
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2212173681,3683,0544,4032,2373,3212,27036,947
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6,567207,677219,653276,685254,698245,360253,721232,184270,198256,957274,483
A. Nợ phải trả509,874522,095533,237556,470561,654512,524496,804428,833445,591393,829341,986
I. Nợ ngắn hạn509,874522,095533,237556,470561,654511,530495,809428,683445,471393,709341,866
II. Nợ dài hạn995995150120120120
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-503,307-314,418-313,585-279,785-306,956-267,164-243,083-196,650-175,393-136,872-67,503
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6,567207,677219,653276,685254,698245,360253,721232,184270,198256,957274,483
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |