CTCP Chế biến Thủy sản xuất khẩu Minh Hải (jos)

1.10
0.10
(10%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1
1.10
1.10
1
25,500
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
1.0
18 Bi
15 Mi
7,983
1.5 - 0.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 45,200 1.10 68,800
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:38 1.10 0.10 4,200 4,200
09:42 1 0 500 4,700
10:18 1.10 0.10 200 4,900
10:19 1.10 0.10 2,500 7,400
10:21 1 0 300 7,700
13:10 1 0 5,000 12,700
13:21 1 0 3,700 16,400
13:29 1 0 9,000 25,400
13:32 1.10 0.10 100 25,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 210 (0.36) 0% -30 (-0.04) 0%
2019 265 (0.25) 0% -21 (-0.05) 0%
2020 254 (0.35) 0% -46 (-0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV8,37419,03716,1366,66250,20938,60791,412181,842156,084353,471254,702265,941357,376180,131
Tổng lợi nhuận trước thuế-177,548526-11,624-832-189,477-39,515-33,800-42,446-39,792-24,081-46,433-21,257-38,521-34,638
Lợi nhuận sau thuế -177,548526-11,624-832-189,477-39,515-33,800-42,446-39,792-24,081-46,433-21,257-38,521-34,638
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-177,548526-11,624-832-189,477-39,515-33,800-42,446-39,792-24,081-46,433-21,257-38,521-34,638
Tổng tài sản6,567207,400206,338205,8916,567207,677219,653276,685254,698245,360253,721232,184270,198256,957
Tổng nợ509,874533,747533,212521,141509,874522,095533,237556,470561,654512,524496,804428,833445,591393,829
Vốn chủ sở hữu-503,307-326,347-326,874-315,250-503,307-314,418-313,585-279,785-306,956-267,164-243,083-196,650-175,393-136,872


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |