CTCP Chế biến Thủy sản xuất khẩu Minh Hải (jos)

1.50
0.10
(7.14%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.40
1.20
1.50
1.20
11,200
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
1.0
18 Bi
15 Mi
7,983
1.5 - 0.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.30 300 1.50 4,000
1.20 2,100 1.60 2,100
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.30 (-0.20) 23.2%
ACV 43.70 (0.20) 22.1%
MCH 130.30 (0.00) 13.6%
MVN 59.90 (0.00) 7.6%
BSR 28.10 (0.05) 5.6%
VEA 34.80 (0.30) 5.5%
FOX 78.50 (-0.20) 4.9%
VEF 89.60 (1.20) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.25 (0.00) 2.3%
MSR 38.70 (-0.20) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.20 (-0.30) 1.8%
VSF 26.30 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1.50 0.10 5,000 5,000
10:34 1.40 0 800 5,800
10:35 1.40 0 1,000 6,800
10:36 1.40 0 1,000 7,800
10:39 1.40 0 1,000 8,800
10:41 1.40 0 1,000 9,800
10:42 1.40 0 500 10,300
10:43 1.40 0 500 10,800
10:53 1.50 0.10 400 11,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 210 (0.36) 0% -30 (-0.04) 0%
2019 265 (0.25) 0% -21 (-0.05) 0%
2020 254 (0.35) 0% -46 (-0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV8,37419,03716,1366,66250,20938,60791,412181,842156,084353,471254,702265,941357,376180,131
Tổng lợi nhuận trước thuế-177,548526-11,624-832-189,477-39,515-33,800-42,446-39,792-24,081-46,433-21,257-38,521-34,638
Lợi nhuận sau thuế -177,548526-11,624-832-189,477-39,515-33,800-42,446-39,792-24,081-46,433-21,257-38,521-34,638
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-177,548526-11,624-832-189,477-39,515-33,800-42,446-39,792-24,081-46,433-21,257-38,521-34,638
Tổng tài sản6,567207,400206,338205,8916,567207,677219,653276,685254,698245,360253,721232,184270,198256,957
Tổng nợ509,874533,747533,212521,141509,874522,095533,237556,470561,654512,524496,804428,833445,591393,829
Vốn chủ sở hữu-503,307-326,347-326,874-315,250-503,307-314,418-313,585-279,785-306,956-267,164-243,083-196,650-175,393-136,872


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |