CTCP khoáng Sản và Luyện Kim Cao Bằng (kcb)

13.50
-0.60
(-4.26%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn94,52085,54583,05073,49950,13037,81571,98761,13453,72568,85667,12771,66292,114135,86156,551
I. Tiền và các khoản tương đương tiền8,77712,50323,50615,8021,5071,2954,1282,0218,7714,5942,28719,5521,2653,9888,380
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn47,08125,00010,00010,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn24,62636,70737,13640,19325,2438,43340,80730,09411,09034,59536,37823,12353,42785,7816,562
IV. Tổng hàng tồn kho14,03211,32512,3937,29523,34227,79527,01128,89933,02029,66427,93628,03736,40744,91241,090
V. Tài sản ngắn hạn khác41014209372924112084545269491,0131,179519
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn25,78832,34035,41936,12446,53253,30763,72069,15975,55984,76994,921118,755125,838121,038139,064
I. Các khoản phải thu dài hạn3,4052,7892,0991,1308,5998,5997,7026,8595,9915,370
II. Tài sản cố định16,20420,53420,61222,39024,34031,13041,19848,32254,74269,12280,07399,98194,21594,56180,029
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,1096,7866,7867,2909,44012,16511,77710,2229,9635,3187,74314,49321,02416,71937,569
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn10510510510510510510510510510520,105
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,0692,2315,9225,3134,0471,3092,9393,6514,7584,8537,0004,17710,4939,6541,361
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN120,308117,885118,469109,62296,66291,122135,707130,293129,284153,625162,048190,417217,951256,899195,615
A. Nợ phải trả22,09418,70623,46424,89929,77225,52742,85037,18739,02668,07372,03484,196132,104172,134119,091
I. Nợ ngắn hạn22,08918,63322,85623,22128,80922,61437,98734,04633,72761,87856,30662,87397,300141,16484,208
II. Nợ dài hạn5736081,6789632,9134,8633,1415,2986,19515,72921,32334,80430,97034,883
B. Nguồn vốn chủ sở hữu98,21399,17995,00484,72366,89065,59592,85793,10590,25885,55290,014106,22185,84784,76576,524
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN120,308117,885118,469109,62296,66291,122135,707130,293129,284153,625162,048190,417217,951256,899195,615
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |