CTCP khoáng Sản và Luyện Kim Cao Bằng (kcb)

13.50
-0.60
(-4.26%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.10
14.50
14.50
13.40
67,100
12.3K
0.7K
23.1x
1.3x
5% # 6%
2.8
130 Bi
8 Mi
40,944
29.1 - 7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.50 1,300 14.00 600
13.40 5,100 14.10 5,300
13.30 200 14.20 11,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 14.50 1.20 100 100
09:26 14.30 1 300 400
09:35 14.40 1.10 200 600
09:36 14.40 1.10 200 800
09:49 14.30 1 700 1,500
09:50 14.30 1 600 2,100
09:52 14.20 0.90 900 3,000
09:54 14.10 0.80 3,200 6,200
09:55 14.10 0.80 7,000 13,200
10:10 14.10 0.80 1,200 14,400
10:13 14.10 0.80 200 14,600
10:15 13.70 0.40 3,900 18,500
10:23 14.30 1 900 19,400
10:44 13.80 0.50 100 19,500
10:45 14 0.70 100 19,600
10:47 14.10 0.80 100 19,700
11:12 13.90 0.60 100 19,800
11:17 13.90 0.60 400 20,200
13:10 13.70 0.40 6,600 26,800
13:19 13.70 0.40 200 27,000
13:23 13.60 0.30 1,200 28,200
13:28 13.80 0.50 100 28,300
13:38 13.60 0.30 9,200 37,500
13:41 13.60 0.30 200 37,700
13:46 13.60 0.30 300 38,000
13:50 13.60 0.30 11,400 49,400
13:56 13.50 0.20 7,100 56,500
13:58 13.50 0.20 1,300 57,800
13:59 13.50 0.20 400 58,200
14:10 13.70 0.40 3,300 61,500
14:11 13.70 0.40 700 62,200
14:18 13.70 0.40 100 62,300
14:22 13.70 0.40 100 62,400
14:26 13.70 0.40 600 63,000
14:43 13.80 0.50 500 63,500
14:44 13.80 0.50 400 63,900
14:46 13.80 0.50 100 64,000
14:49 13.70 0.40 1,300 65,300
14:53 13.70 0.40 200 65,500
14:54 13.50 0.20 1,300 66,800
14:55 13.50 0.20 300 67,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 97.27 (0.10) 0% 0 (-0.00) 0%
2018 97.27 (0.10) 0% 0.81 (0.00) 0%
2019 105.90 (0.04) 0% 0.56 (-0.03) -5%
2020 76.56 (0.06) 0% 0 (0.00) 0%
2021 82.46 (0.12) 0% 3.35 (0.02) 1%
2022 121.26 (0) 0% 16.09 (0) 0%
2023 108.32 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV122,639112,094121,186123,69060,62539,911103,28297,90592,299107,378
Tổng lợi nhuận trước thuế11,9469,23912,57418,5742,036-26,522501-4,32111,204540
Lợi nhuận sau thuế 5,6386,14511,02118,5742,036-26,522492-4,32111,204510
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,6386,14511,02118,5742,036-26,522492-4,32111,204510
Tổng tài sản120,308117,885118,469109,622120,308117,885118,469109,62296,66291,122135,707130,293129,284153,625
Tổng nợ22,09418,70623,46424,89922,09418,70623,46424,89929,77225,52742,85037,18739,02668,073
Vốn chủ sở hữu98,21399,17995,00484,72398,21399,17995,00484,72366,89065,59592,85793,10590,25885,552


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |