CTCP khoáng Sản và Luyện Kim Cao Bằng (kcb)

9.90
-0.10
(-1%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10
10
10.10
9.90
20,300
12.3K
0.7K
14.7x
0.8x
5% # 6%
2.2
82 Bi
8 Mi
62,436
15.9 - 9.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.90 600 10.00 3,900
9.80 1,900 10.10 1,500
9.70 1,800 10.20 1,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 75.50 (-1.30) 23.2%
ACV 39.70 (-1.30) 22.1%
MCH 135.00 (-2.30) 13.6%
MVN 62.80 (-3.80) 7.6%
BSR 27.60 (-0.05) 5.6%
VEA 37.30 (-1.10) 5.5%
FOX 55.40 (-1.10) 4.9%
VEF 77.00 (-0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.55 (-0.25) 2.3%
MSR 61.20 (-3.90) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 10 0 300 300
09:21 10 0 100 400
09:36 10.10 0.10 100 500
10:19 10 0 100 600
10:23 10 0 300 900
10:38 10 0 100 1,000
10:39 10 0 100 1,100
10:57 10 0 100 1,200
11:10 10 0 900 2,100
13:10 9.90 -0.10 1,100 3,200
13:20 10 0 1,200 4,400
13:24 10 0 100 4,500
13:36 10 0 500 5,000
13:37 10 0 100 5,100
13:41 10 0 2,400 7,500
13:42 10 0 200 7,700
13:48 10 0 1,500 9,200
13:49 10 0 2,900 12,100
13:50 10 0 2,000 14,100
13:52 10 0 2,000 16,100
13:53 10 0 600 16,700
13:58 10 0 100 16,800
14:10 10 0 1,200 18,000
14:16 9.90 -0.10 1,000 19,000
14:19 9.90 -0.10 800 19,800
14:20 9.90 -0.10 100 19,900
14:34 9.90 -0.10 300 20,200
14:58 9.90 -0.10 100 20,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV122,639112,094121,186123,69060,62539,911103,28297,90592,299107,378
Tổng lợi nhuận trước thuế11,9469,23912,57418,5742,036-26,522501-4,32111,204540
Lợi nhuận sau thuế 5,6386,14511,02118,5742,036-26,522492-4,32111,204510
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,6386,14511,02118,5742,036-26,522492-4,32111,204510
Tổng tài sản120,308117,885118,469109,622120,308117,885118,469109,62296,66291,122135,707130,293129,284153,625
Tổng nợ22,09418,70623,46424,89922,09418,70623,46424,89929,77225,52742,85037,18739,02668,073
Vốn chủ sở hữu98,21399,17995,00484,72398,21399,17995,00484,72366,89065,59592,85793,10590,25885,552


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc