CTCP khoáng Sản và Luyện Kim Cao Bằng (kcb)

11.40
0.40
(3.64%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11
12.50
12.60
11.20
28,200
12.3K
0.7K
23.1x
1.3x
5% # 6%
2.8
130 Bi
8 Mi
40,944
29.1 - 7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.30 3,000 11.50 900
11.20 6,400 11.60 4,000
11.10 1,000 11.70 2,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 92.00 (1.60) 23.2%
ACV 44.60 (-0.70) 22.1%
MCH 130.00 (-0.30) 13.6%
MVN 60.20 (0.20) 7.6%
BSR 26.35 (-0.45) 5.6%
VEA 35.20 (0.50) 5.5%
FOX 79.10 (0.20) 4.9%
VEF 90.20 (0.00) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.75 (-0.15) 2.3%
MSR 40.30 (1.10) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.30 (0.00) 1.8%
VSF 26.00 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 11.20 0.20 2,600 2,600
09:41 11.20 0.20 400 3,000
09:43 11.20 0.20 1,200 4,200
09:44 11.30 0.30 1,600 5,800
09:48 11.30 0.30 100 5,900
09:51 11.30 0.30 500 6,400
09:52 11.40 0.40 2,900 9,300
09:53 11.60 0.60 100 9,400
09:55 11.60 0.60 900 10,300
09:56 11.60 0.60 1,500 11,800
09:57 11.60 0.60 1,500 13,300
10:10 11.50 0.50 4,300 17,600
10:11 11.40 0.40 300 17,900
10:14 11.40 0.40 500 18,400
10:17 11.40 0.40 300 18,700
10:20 11.40 0.40 400 19,100
10:21 11.20 0.20 2,000 21,100
10:46 11.30 0.30 1,000 22,100
11:10 11.30 0.30 600 22,700
13:10 11.30 0.30 800 23,500
13:16 11.30 0.30 300 23,800
13:17 11.30 0.30 200 24,000
13:18 11.30 0.30 800 24,800
13:22 11.30 0.30 500 25,300
13:43 11.30 0.30 100 25,400
13:48 11.40 0.40 400 25,800
13:52 11.30 0.30 600 26,400
13:59 11.40 0.40 300 26,700
14:43 11.40 0.40 1,200 27,900
14:45 11.40 0.40 300 28,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 97.27 (0.10) 0% 0 (-0.00) 0%
2018 97.27 (0.10) 0% 0.81 (0.00) 0%
2019 105.90 (0.04) 0% 0.56 (-0.03) -5%
2020 76.56 (0.06) 0% 0 (0.00) 0%
2021 82.46 (0.12) 0% 3.35 (0.02) 1%
2022 121.26 (0) 0% 16.09 (0) 0%
2023 108.32 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV122,639112,094121,186123,69060,62539,911103,28297,90592,299107,378
Tổng lợi nhuận trước thuế11,9469,23912,57418,5742,036-26,522501-4,32111,204540
Lợi nhuận sau thuế 5,6386,14511,02118,5742,036-26,522492-4,32111,204510
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,6386,14511,02118,5742,036-26,522492-4,32111,204510
Tổng tài sản120,308117,885118,469109,622120,308117,885118,469109,62296,66291,122135,707130,293129,284153,625
Tổng nợ22,09418,70623,46424,89922,09418,70623,46424,89929,77225,52742,85037,18739,02668,073
Vốn chủ sở hữu98,21399,17995,00484,72398,21399,17995,00484,72366,89065,59592,85793,10590,25885,552


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |