CTCP khoáng Sản và Luyện Kim Cao Bằng (kcb)

12.90
0.30
(2.38%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.60
12.70
12.90
12.70
42,600
12.3K
0.7K
23.1x
1.3x
5% # 6%
2.8
130 Bi
8 Mi
40,944
29.1 - 7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.80 2,100 12.90 3,200
12.70 9,800 13.00 1,500
12.60 10,900 13.10 2,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 94.30 (-2.50) 23.2%
ACV 46.70 (0.40) 22.1%
MCH 140.00 (0.00) 13.6%
MVN 51.60 (-0.70) 7.6%
BSR 26.15 (-0.15) 5.6%
VEA 33.50 (0.00) 5.5%
FOX 81.00 (-1.20) 4.9%
VEF 111.60 (2.80) 3.8%
SSH 78.00 (0.00) 3.6%
PGV 24.00 (0.00) 2.3%
MSR 46.10 (-0.80) 2.1%
DNH 37.10 (0.00) 2.0%
QNS 48.00 (0.10) 1.8%
VSF 26.40 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 12.70 0.10 1,000 1,000
09:16 12.80 0.20 500 1,500
09:21 12.90 0.30 1,000 2,500
09:25 12.90 0.30 1,000 3,500
09:27 12.90 0.30 1,600 5,100
09:28 12.90 0.30 400 5,500
09:33 12.90 0.30 100 5,600
09:34 12.90 0.30 100 5,700
09:36 12.90 0.30 100 5,800
09:37 12.90 0.30 400 6,200
09:46 12.90 0.30 4,000 10,200
09:55 12.80 0.20 700 10,900
09:59 12.80 0.20 1,000 11,900
10:24 12.80 0.20 1,400 13,300
10:25 12.80 0.20 100 13,400
10:29 12.80 0.20 100 13,500
10:33 12.70 0.10 2,000 15,500
10:46 12.80 0.20 500 16,000
10:47 12.80 0.20 500 16,500
10:56 12.80 0.20 100 16,600
11:11 12.80 0.20 1,000 17,600
11:27 12.90 0.30 200 17,800
13:10 12.80 0.20 4,000 21,800
13:13 12.80 0.20 700 22,500
13:17 12.80 0.20 1,300 23,800
13:23 12.80 0.20 100 23,900
13:24 12.80 0.20 600 24,500
13:25 12.80 0.20 100 24,600
13:32 12.80 0.20 200 24,800
14:10 12.80 0.20 1,500 26,300
14:11 12.80 0.20 500 26,800
14:15 12.70 0.10 1,000 27,800
14:17 12.70 0.10 1,000 28,800
14:18 12.80 0.20 2,600 31,400
14:23 12.80 0.20 1,100 32,500
14:24 12.80 0.20 800 33,300
14:25 12.80 0.20 200 33,500
14:27 12.80 0.20 1,300 34,800
14:37 12.90 0.30 400 35,200
14:38 12.80 0.20 700 35,900
14:43 12.80 0.20 1,200 37,100
14:44 12.80 0.20 100 37,200
14:58 12.90 0.30 5,400 42,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 97.27 (0.10) 0% 0 (-0.00) 0%
2018 97.27 (0.10) 0% 0.81 (0.00) 0%
2019 105.90 (0.04) 0% 0.56 (-0.03) -5%
2020 76.56 (0.06) 0% 0 (0.00) 0%
2021 82.46 (0.12) 0% 3.35 (0.02) 1%
2022 121.26 (0) 0% 16.09 (0) 0%
2023 108.32 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV122,639112,094121,186123,69060,62539,911103,28297,90592,299107,378
Tổng lợi nhuận trước thuế11,9469,23912,57418,5742,036-26,522501-4,32111,204540
Lợi nhuận sau thuế 5,6386,14511,02118,5742,036-26,522492-4,32111,204510
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,6386,14511,02118,5742,036-26,522492-4,32111,204510
Tổng tài sản120,308117,885118,469109,622120,308117,885118,469109,62296,66291,122135,707130,293129,284153,625
Tổng nợ22,09418,70623,46424,89922,09418,70623,46424,89929,77225,52742,85037,18739,02668,073
Vốn chủ sở hữu98,21399,17995,00484,72398,21399,17995,00484,72366,89065,59592,85793,10590,25885,552


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |