CTCP Đầu tư DNA (ksd)

3.80
-0.30
(-7.32%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh8,4387,88111,55412,36213,60211,0549,3746,54017,66017,54511,42017,21224,62936,31524,79928,13015,44413,06012,2403,860
4. Giá vốn hàng bán7,7787,7889,8569,99311,44310,0708,7176,41115,04517,01010,96316,22923,06634,91921,09623,80512,11213,32811,9543,038
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)660931,6992,3692,1599846571292,6155354579841,5631,3963,7034,3253,332-268286822
6. Doanh thu hoạt động tài chính4261785951868232267398254659741902921,6581748167
7. Chi phí tài chính5160109102932513312534884811046163651447
-Trong đó: Chi phí lãi vay66911313212489848110163
9. Chi phí bán hàng10229616919425920566742832832494399151,1035351,320426779818198
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9802,0081,3151,9808651,1351,2711,0391,8839249251,2231,0587901,3629898721,0019951,019
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-431-1,6542901,1361,111439-779-378332-767-737-663-472-4681,82923,3092,021-2,089-1,478-229
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-357-1,6542901,1351,077-1,212-7751,070332-449-737-597-567-4251,82523,3072,063-2,090-1,478-1,159
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-357-1,6542901,1351,077-1,246-7751,014332-449-737-432-567-3811,57020,6382,063-2,090-1,478-1,159
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-357-1,6542901,1351,077-1,246-7751,014332-449-737-432-567-3811,57020,6382,063-2,090-1,478-1,159

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn77,63983,96091,21988,71884,63086,06882,27881,80886,72470,13765,05861,66960,18671,01573,49658,07771,67536,54834,93842,383
I. Tiền và các khoản tương đương tiền38,90922,47710,01734,62315,01329,81916,36032,91317,5063,4509,48312,84410,1472,1579,5329,5122,2613,1683,6715,519
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn21,50021,20817,28313,00011,0003,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn22,71256,23954,11448,53440,64148,94441,01840,01443,19446,13244,24040,12242,60559,72551,74636,81960,67824,95625,98531,400
IV. Tổng hàng tồn kho12,8243,0093,6135,0697,2447,0607,6008,68712,9917,7277,4728,4087,1647,7949,0148,8735,8056,0083,0293,554
V. Tài sản ngắn hạn khác3,1942,2351,97549152424617195331,8278642952711,3393,2052,8732,9302,4172,2531,909
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn64,24656,36853,27536,68037,58038,57039,76647,50644,91873,52071,31770,69272,30678,69772,85477,23460,59467,23865,30365,631
I. Các khoản phải thu dài hạn9,0039,0039,0039,00313,50313,50318,003
II. Tài sản cố định31,18932,13832,39432,94233,84134,74335,80544,18941,42451,11152,57552,09953,56252,08253,57355,06553,45654,69152,74049,743
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn20,57720,12117,454278278278278399,8115,8145,8145,8149,3772,0232863,0801103,426
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn9,0008,3548,3548,354
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,4804,1093,4273,4603,4603,5503,6833,2783,4943,5963,9253,7763,9283,7353,7563,8814,0584,0834,2094,109
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN141,886140,329144,494125,398122,210124,639122,044129,314131,643143,657136,375132,362132,492149,712146,351135,311132,269103,786100,241108,014
A. Nợ phải trả20,94422,02925,6414,8912,2884,7203,1359,39710,70823,73616,78612,32311,68328,47124,54213,12111,6243,8462,3638,046
I. Nợ ngắn hạn20,61921,8047,7864,8912,2884,7203,1359,39710,70823,73616,78612,32311,68328,47124,54213,12111,6243,8462,3638,046
II. Nợ dài hạn32522517,854
B. Nguồn vốn chủ sở hữu120,941118,300118,853120,507119,921119,919118,909119,916120,935119,921119,589120,039120,809121,241121,809122,190120,64599,94197,87899,968
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN141,886140,329144,494125,398122,210124,639122,044129,314131,643143,657136,375132,362132,492149,712146,351135,311132,269103,786100,241108,014
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |