CTCP Đầu tư Thiết bị và Xây lắp Điện Thiên Trường (ktt)

2.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn369,840387,656298,567102,50436,63818,31734,44354,75042,66746,40239,07435,86937,75839,59821,877
I. Tiền và các khoản tương đương tiền17,7411,38011,1992,1326,0616,0771,6311,8399,2171,6823,2711,1453,4234,145607
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn93,7004,450
III. Các khoản phải thu ngắn hạn228,622345,168194,04695,76228,35810,08225,49110,85916,55915,02514,07513,34018,91820,47210,840
IV. Tổng hàng tồn kho29,58539,66981,8094,5572,2192,1587,28039,53816,81028,63221,72921,37215,41614,70210,003
V. Tài sản ngắn hạn khác1921,4397,063531412,514821,06212279426
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn15,81216,0126,22511813,56514,94411,0719,90910,59011,38310,3188,3448,0234,850
I. Các khoản phải thu dài hạn10,00010,000249
II. Tài sản cố định8121,012305913,56514,69511,0719,90910,59011,22110,3188,3446,9222,661
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,1022,189
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5,0005,0005,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,19559162
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN369,840403,469314,579108,72836,75631,88249,38765,82152,57656,99250,45746,18646,10247,62126,727
A. Nợ phải trả364,277373,972277,44373,9413,02538318,14235,92322,78927,35720,86816,66417,24918,32314,504
I. Nợ ngắn hạn364,277373,972277,44373,9413,02538315,59235,92322,78927,35720,86816,66417,23217,72613,693
II. Nợ dài hạn2,55017597811
B. Nguồn vốn chủ sở hữu5,56329,49737,13734,78733,73131,49931,24629,89829,78729,63429,58929,52228,85329,29812,223
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN369,840403,469314,579108,72836,75631,88249,38765,82152,57656,99250,45746,18646,10247,62126,727
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |