CTCP Licogi 12 (l12)

4.20
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh350,280209,960325,561304,351253,825251,812332,653229,126206,301228,882373,526326,538407,519282,933316,196286,799
2. Các khoản giảm trừ doanh thu164
3. Doanh thu thuần (1)-(2)350,280209,960325,561304,351253,825251,812332,653229,126206,301228,882373,526326,538407,519282,933316,196286,635
4. Giá vốn hàng bán328,056189,461302,007279,947226,785224,801310,360200,028173,908209,793347,283296,145371,808251,562286,871260,041
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)22,22520,49923,55424,40327,04027,01122,29329,09832,39319,08926,24330,39335,71031,37029,32526,594
6. Doanh thu hoạt động tài chính725,2091,1281,2661,2708612431,5771,5021,2215425,0521,5646,0315,304183
7. Chi phí tài chính7,62813,33912,7118,5807,78410,9096,6877,2504,8203,2768,10020,63017,61916,58310,79310,351
-Trong đó: Chi phí lãi vay7,62813,33912,7118,5807,78410,9096,6877,2504,8202,5318,10017,61916,58310,79310,351
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,34810,51610,04312,48115,38514,4039,97920,39816,62811,13414,4549,05116,48117,29812,7619,024
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,3211,8541,9284,6095,1412,5615,8693,02712,4475,8994,2325,7653,1733,52011,0757,403
12. Thu nhập khác711,92384543,2238654,2933,2511,2246,6486383,66713,1221,0563,129
13. Chi phí khác5593128311666486116544916,4918022,9901981,0006,9782012,200
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-551-3111,092-83-5942,6122123,802-3,2404213,6584402,6666,145855929
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,7701,5433,0204,5264,5475,1736,0816,8299,2066,3217,8906,2055,8409,66511,9318,331
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7602,9818751,5171,7141,2191,5021,5261,3931,5921,3492,4142,909525
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-57
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7602,9818751,5171,7141,2191,5021,5261,3931,5921,3492,3572,909525
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,0101,5433,0201,5453,6723,6564,3675,6107,7044,7946,4974,6124,4907,3089,0227,806
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát5261105619806824
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,0101,5433,0201,5453,6723,6564,3675,6107,7044,7946,4454,5514,3866,6898,2166,982

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |