CTCP Licogi 12 (l12)

4.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.30
4.30
4.30
4.30
0
13.1K
0.3K
13.8x
0.3x
1% # 2%
2.3
28 Bi
7 Mi
4,375
5 - 3.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.10 500 4.30 6,300
0 4.50 100
0.00 0 4.60 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 236.87 (0.23) 0% 5.68 (0.01) 0%
2018 263.89 (0.33) 0% 6.72 (0.00) 0%
2019 300.54 (0.25) 0% 5.25 (0.00) 0%
2020 300.51 (0.25) 0% 3.83 (0.00) 0%
2021 386.54 (0.30) 0% 5.14 (0.00) 0%
2022 370.94 (0) 0% 0.50 (0) 0%
2023 302.25 (0) 0% 2.98 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV350,280209,960325,561304,351253,825251,812332,653229,126206,301228,882
Tổng lợi nhuận trước thuế2,7701,5433,0204,5264,5475,1736,0816,8299,2066,321
Lợi nhuận sau thuế 2,0101,5433,0201,5453,6723,6564,3675,6107,7044,794
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,0101,5433,0201,5453,6723,6564,3675,6107,7044,794
Tổng tài sản329,533341,190369,772358,859329,533341,190369,772358,859337,462345,060349,752300,241270,723354,083
Tổng nợ238,148251,814281,939270,397238,148251,814281,939270,397250,395257,844261,885211,667204,839287,927
Vốn chủ sở hữu91,38589,37587,83388,46291,38589,37587,83388,46287,06787,21587,86788,57465,88566,156


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |