CTCP Lilama 45.4 (l44)

0.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 2
2018
Qúy 1
2018
Qúy 4
2017
Qúy 3
2017
Qúy 2
2017
Qúy 1
2017
Qúy 4
2016
Qúy 3
2016
Qúy 2
2016
Qúy 1
2016
Qúy 4
2015
Qúy 3
2015
Qúy 2
2015
Qúy 1
2015
Qúy 4
2014
Qúy 3
2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn112,686112,946123,212167,059172,256180,906188,793304,862298,947299,877313,307313,724330,242352,260348,438306,108315,893303,923296,361270,381
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,0552,3552,0542281,6832,1721,3618931,3337733,1141,2071,1471,7882,4874,8316,5052,1318,7242,764
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn22,51422,47433,04235,66839,54647,38455,21963,14064,15955,36765,67861,70070,41472,48287,16260,23769,01380,30180,19869,520
IV. Tổng hàng tồn kho88,11788,11788,117131,163131,010131,350132,213240,829233,455243,737244,514250,817258,680277,990258,776241,040240,332221,492206,302196,862
V. Tài sản ngắn hạn khác1713431,1381,236
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,3553,6044,0367,8208,2748,8069,43310,52911,22112,38512,85914,08616,18217,48819,01219,07919,81420,73521,53222,602
I. Các khoản phải thu dài hạn58122
II. Tài sản cố định3,3553,6043,9787,5078,0258,6149,2429,92110,61211,34112,18512,95215,10816,05817,02717,83817,64718,23919,23320,118
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,0891,0801,080942
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1912491911916096091,0446741,1341,0751,4301,9851,2411,0771,4161,2191,543
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN116,041116,550127,248174,879180,530189,712198,226315,391310,168312,263326,165327,810346,424369,748367,449325,188335,707324,658317,893292,983
A. Nợ phải trả247,497240,742240,713277,138270,170270,686279,222290,035284,115279,920293,515295,145319,131342,556308,623266,483277,084265,982259,250234,420
I. Nợ ngắn hạn247,497240,742240,713277,138270,170270,686279,222290,035284,115279,920293,515295,145319,131342,556308,623266,483277,084265,982259,250234,420
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-131,456-124,191-113,465-102,259-89,640-80,974-80,99625,35626,05332,34232,65032,66527,29327,19258,82658,70558,62358,67658,64358,563
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN116,041116,550127,248174,879180,530189,712198,226315,391310,168312,263326,165327,810346,424369,748367,449325,188335,707324,658317,893292,983
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |