CTCP Đầu tư Xây dựng Lắp máy IDICO (lmi)

9.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn141,304237,153294,341284,851239,702295,879242,201180,481202,442174,040137,904148,262123,546167,817
I. Tiền và các khoản tương đương tiền17,99859,3457,54014,62718,1348,0121,0042,98520,17818,26223,79929,07112,69869,075
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn22,15422,15447,33656,60364,03263,20045,50045,50047,50038,9705,0005,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn55,50439,360182,245149,46594,493116,558138,43273,30571,54382,79096,53689,84969,90815,628
IV. Tổng hàng tồn kho43,409106,35749,29062,04059,870101,26857,26558,69159,18026,6528,22323,95240,23680,873
V. Tài sản ngắn hạn khác2,2399,9367,9302,1163,1736,8404,0427,3674,3463917042,241
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn57,36261,98261,77669,67779,10768,56759,50155,51652,39750,72037,53136,84439,99234,338
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định37,95944,18450,50154,08662,32251,68941,17243,80236,97641,07535,78833,49630,34831,907
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,7982,1134,33110,59610,76513,5106,6001,3292,8389,3082,379
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn11,27011,2703,0493,1475,2233,502
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,3356,5298,22610,33211,5619,0447,7349491,9113,04441351033753
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN198,666299,135356,117354,528318,808364,446301,702235,998254,839224,760175,435185,106163,538202,155
A. Nợ phải trả108,265211,230259,298256,479220,045265,695211,470145,008165,027137,14684,933111,87389,173128,132
I. Nợ ngắn hạn108,265211,230254,418246,991205,319255,134203,621139,146160,357128,87577,55185,79358,706106,653
II. Nợ dài hạn4,8809,48914,72610,5617,8505,8624,6708,2707,38126,08130,46721,480
B. Nguồn vốn chủ sở hữu90,40187,90696,81898,04898,76498,75090,23290,99089,81387,61490,50273,23374,36574,023
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN198,666299,135356,117354,528318,808364,446301,702235,998254,839224,760175,435185,106163,538202,155
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |