CTCP Đầu tư Xây dựng Lắp máy IDICO (lmi)

7.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.90
7.90
7.90
7.90
0
16.4K
1.4K
5.5x
0.5x
4% # 9%
0.4
43 Bi
6 Mi
475
9.8 - 7.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.50 300 10.90 200
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.80 (-0.30) 22.1%
MCH 136.30 (-3.50) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 38.00 (-0.80) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.80 (-1.60) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV261,508251,205322,483328,185346,458314,972
Tổng lợi nhuận trước thuế9,6688,3354,5964,9066,41011,246
Lợi nhuận sau thuế 7,9465,4513,8123,7785,0899,180
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,9465,4513,1802,6064,8158,730
Tổng tài sản198,666299,135356,117354,528198,666299,135356,117354,528318,808364,446301,702235,998254,839224,760
Tổng nợ108,265211,230259,298256,479108,265211,230259,298256,479220,045265,695211,470145,008165,027137,146
Vốn chủ sở hữu90,40187,90696,81898,04890,40187,90696,81898,04898,76498,75090,23290,99089,81387,614


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc