| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 37,511 | 11,529 | 15,671 | 17,584 | 24,886 | 92,242 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | | | | | | |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 37,511 | 11,529 | 15,671 | 17,584 | 24,886 | 92,242 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 32,755 | 11,467 | 16,342 | 15,583 | 18,615 | 80,395 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 4,756 | 63 | -671 | 2,001 | 6,271 | 11,847 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 | 40 |
| 7. Chi phí tài chính | 1,964 | 2,372 | 3,117 | 2,104 | 2,827 | 2,665 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 1,964 | 2,372 | 3,117 | 2,104 | 2,827 | 2,665 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | 1 | 51 | 165 | 160 | 221 | 872 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3,675 | 4,009 | 6,808 | 5,761 | 6,773 | 8,333 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -883 | -6,368 | -10,759 | -6,022 | -3,549 | 17 |
| 12. Thu nhập khác | 14 | 605 | 987 | 675 | 2,239 | 1,956 |
| 13. Chi phí khác | 1,044 | 1,732 | 2,674 | 1,349 | 1,154 | 1,837 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -1,030 | -1,127 | -1,687 | -673 | 1,085 | 119 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | -1,913 | -7,495 | -12,446 | -6,696 | -2,464 | 136 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | | | | | 210 | |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | | | | | | |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | | | | | 210 | |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | -1,913 | -7,495 | -12,446 | -6,696 | -2,674 | 136 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | | | | | | |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | -1,913 | -7,495 | -12,446 | -6,696 | -2,674 | 136 |