CTCP Điện nhẹ Viễn Thông (ltc)

1.20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 2
2019
Qúy 1
2019
Qúy 4
2018
Qúy 3
2018
Qúy 2
2018
Qúy 1
2018
Qúy 4
2017
Qúy 3
2017
Qúy 2
2017
Qúy 1
2017
Qúy 4
2016
Qúy 3
2016
Qúy 2
2016
Qúy 1
2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn207,299195,687197,584197,871194,136201,708194,357194,399204,135197,139196,815274,725318,927295,802305,788302,059328,648299,315307,312305,176
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,6423,7903,4403,5653,4653,4793,6073,4493,5814,6833,8024,5906,0653,3583,5842,2082,4885961,7541,195
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn9,30018020
III. Các khoản phải thu ngắn hạn182,063170,315172,566172,569169,139176,653169,223169,377178,687170,591171,167227,028263,021255,400257,106248,142276,305222,807233,587251,069
IV. Tổng hàng tồn kho21,46221,46221,46221,62821,42021,46021,42021,46721,73321,73321,73333,60848,20336,54543,48547,70643,57970,91169,10252,418
V. Tài sản ngắn hạn khác1321191151091111151071071331331131991,6393191,6133,9846,2765,0022,869495
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn20,33720,32927,78528,26029,30229,33629,41329,71029,78234,72634,45812,69124,85759,45725,16126,68125,76629,70728,33729,007
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định7,4577,8448,6618,6948,7719,0699,06910,41610,41610,92119,83120,90821,83522,08422,39022,77216,70223,938
III. Bất động sản đầu tư7775168151,1091,4111,2862,1072,3192,621
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn20,32920,32920,32920,32920,46920,46920,46920,46920,54122,86922,86965687533,2661,0781,3431,0781,2431,078
VI. Tổng tài sản dài hạn khác8861731731731731731,4341,1671,1083,6344,4671,1391,8431,0133,5851,370
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN227,636216,015225,369226,131223,438231,044223,769224,110233,917231,865231,273287,416343,783355,259330,949328,740354,414329,023335,649334,183
A. Nợ phải trả191,030177,801187,660184,011171,639179,213170,775169,792178,332176,320175,730215,062235,203222,909236,559234,582251,102232,857239,722238,508
I. Nợ ngắn hạn191,030177,801187,660184,011171,639179,213170,775169,792178,117176,105175,515214,848234,871222,429236,227228,276250,477232,857239,137237,806
II. Nợ dài hạn2152152152153324803326,306625585702
B. Nguồn vốn chủ sở hữu36,60638,21437,70942,12151,79951,83152,99454,31755,58555,54555,54472,354108,581132,35094,39094,158103,31296,16595,92895,676
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN227,636216,015225,369226,131223,438231,044223,769224,110233,917231,865231,273287,416343,783355,259330,949328,740354,414329,023335,649334,183
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |