CTCP Điện nhẹ Viễn Thông (ltc)

1.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.80
1.80
1.80
1.80
0
8.2K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
1.6
11 Bi
5 Mi
3,349
7.7 - 1.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.70 (0.70) 23.2%
ACV 48.50 (-0.50) 22.1%
MCH 149.80 (9.80) 13.6%
MVN 50.30 (0.20) 7.6%
BSR 32.75 (-2.45) 5.6%
VEA 33.90 (-0.10) 5.5%
FOX 74.30 (0.60) 4.9%
VEF 95.30 (1.40) 3.8%
SSH 75.30 (-13.20) 3.6%
PGV 24.50 (-0.50) 2.3%
MSR 47.50 (-4.90) 2.1%
DNH 44.70 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.90) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2015 210 (0.19) 0% 4.34 (0.00) 0%
2017 150 (0.10) 0% 2.94 (-0.02) -1%
2018 80 (0.02) 0% 1.68 (0.00) 0%
2019 22 (0.00) 0% 0.40 (-0.00) -1%
2022 5 (0) 0% 0.24 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV16,6272,4032,0674,4105,1927,12321,439104,924137,049190,116
Tổng lợi nhuận trước thuế-2,1301,781-4,411-4,074-5,490-3,618295-18,069-2,0141,700
Lợi nhuận sau thuế -2,130505-4,411-4,079-5,491-3,621236-18,224-2,0581,360
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,375508-4,403-4,079-5,492-3,626236-19,164-2,251997
Tổng tài sản227,636216,015225,369226,131227,636216,015225,369226,131226,620231,044236,141331,146343,778335,771
Tổng nợ191,030177,801187,660184,011191,030177,801187,660184,011180,280179,213180,687251,001249,896240,302
Vốn chủ sở hữu36,60638,21437,70942,12136,60638,21437,70942,12146,34051,83155,45480,14593,88295,469


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |