CTCP Môi trường Đô thị Đông Anh (mda)

5.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh82,16972,50385,01472,92558,92448,768
4. Giá vốn hàng bán69,03159,81475,01759,24047,72939,303
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)13,13912,6899,99813,68611,1959,464
6. Doanh thu hoạt động tài chính351145
7. Chi phí tài chính3824724743898391,388
-Trong đó: Chi phí lãi vay3824724743898391,388
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,6519,3848,5278,7528,3707,719
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,1082,8399994,5471,989362
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,0962,7629324,2872,208319
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,4692,1927313,5181,891239
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,4692,1927313,5181,891239

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn47,23839,48131,27533,01030,94229,36623,38616,80521,29016,640
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2834205,0951153612582,1811,3078,0454,632
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn40,95833,10520,23414,1399,0203,8475619,30113,06211,963
IV. Tổng hàng tồn kho5,9475,8805,86018,12820,76624,36719,7963,2333246
V. Tài sản ngắn hạn khác5076866277958948482,964152
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7,4199,11912,08715,77918,53923,28825,50121,78014,49115,332
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định6,8118,64011,00414,11517,51121,26421,55721,49213,26015,021
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,025
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6084791,0831,6641,0283,9442881,231312
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN54,65748,60043,36248,78949,48152,65448,88738,58535,78231,972
A. Nợ phải trả29,94826,36024,59629,47133,68238,74635,21826,34522,78619,356
I. Nợ ngắn hạn29,94826,36024,55928,97432,72435,73030,37520,63821,27116,115
II. Nợ dài hạn374989583,0164,8435,7071,5153,242
B. Nguồn vốn chủ sở hữu24,70922,24018,76619,31715,79913,90813,66912,24012,99612,616
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN54,65748,60043,36248,78949,48152,65448,88738,58535,78231,972
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |