CTCP Môi trường Đô thị Đông Anh (mda)

5.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh72,50385,01472,92558,92448,768
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)72,50385,01472,92558,92448,768
4. Giá vốn hàng bán59,81475,01759,24047,72939,303
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)12,6899,99813,68611,1959,464
6. Doanh thu hoạt động tài chính51145
7. Chi phí tài chính4724743898391,388
-Trong đó: Chi phí lãi vay4724743898391,388
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,3848,5278,7528,3707,719
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,8399994,5471,989362
12. Thu nhập khác14716026938
13. Chi phí khác90734195181
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-76-67-259218-43
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,7629324,2872,208319
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành57120176931680
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)57120176931680
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,1927313,5181,891239
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,1927313,5181,891239

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |