CTCP MEINFA (mef)

2.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh380,351325,068369,970368,575311,249334,360
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)380,351325,068369,970368,575311,249334,360
4. Giá vốn hàng bán287,395247,276288,767284,721242,557262,041
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)92,95777,79281,20383,85468,69372,320
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,1073,9863,866619674678
7. Chi phí tài chính8187471,0767841,8322,694
-Trong đó: Chi phí lãi vay322771,7762,692
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,4441,3661,5741,6561,7841,955
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp38,89934,35336,12234,92632,46032,219
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)56,90245,31246,29847,10733,29036,129
12. Thu nhập khác1,12896241,1822861,121
13. Chi phí khác2,0531,1121,4461,5511,21977
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-925-1,103-821-369-9321,044
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)55,97744,20945,47746,73832,35837,173
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành11,9109,7009,6959,0685,2228,120
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại101-278103247-137207
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)12,0119,4229,7989,3165,0858,327
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)43,96634,78735,67837,42227,27328,846
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)43,96634,78735,67837,42227,27328,846

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |