CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Mobifone (mfs)

34
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn236,310249,660272,909286,671295,976277,089230,037320,331178,410158,207147,550
I. Tiền và các khoản tương đương tiền14,67332,42622,99044,137111,291102,69752,54858,52764,74261,46466,626
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn97,701107,774128,284105,99630,34335,15334,86511,3289,0007,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn121,867107,553118,331132,914146,165135,089132,470246,54498,77189,74373,260
IV. Tổng hàng tồn kho4473201,8981,3975,4912,7193,9311,6001771,298
V. Tài sản ngắn hạn khác1,6231,5871,4062,2272,6861,4306,2232,3335,7206,366
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7,5106,9088,2736,9855,37512,52933,31767,742102,09888,042113,695
I. Các khoản phải thu dài hạn4,9663,0643,0933,2703,7783,4282,8842,1332,0431,758
II. Tài sản cố định1,3952,7394,0842,8881628,32629,46463,66198,42581,673108,549
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn255318
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,1491,1041,0978271,4357757141,6301,6304,6115,146
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN243,820256,568281,183293,656301,351289,617263,354388,073280,508246,249261,244
A. Nợ phải trả72,12174,84492,747103,233114,144107,44197,930237,363152,146130,924159,623
I. Nợ ngắn hạn72,12174,84492,747103,233114,093107,39097,879219,269118,695114,141116,965
II. Nợ dài hạn51515118,09433,45116,78342,658
B. Nguồn vốn chủ sở hữu171,699181,723188,436190,424187,207182,176165,424150,710128,362115,326101,621
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN243,820256,568281,183293,656301,351289,617263,354388,073280,508246,249261,244
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |