CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Mobifone (mfs)

38.50
4.40
(12.90%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
34.10
34.10
38.50
33.50
38,000
24.3K
1.9K
21.7x
1.7x
6% # 8%
2.8
295 Bi
7 Mi
148,859
69.0 - 23.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
33.50 500 38.50 1,200
33.40 200 38.90 300
33.30 700 39.00 3,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:33 34.10 0 100 100
09:42 34.10 0 100 200
09:43 34.10 0 500 700
09:55 34.10 0 1,000 1,700
09:56 34.10 0 500 2,200
10:10 34.20 0.10 100 2,300
10:16 34.20 0.10 300 2,600
10:29 34.20 0.10 100 2,700
10:32 33.80 -0.30 100 2,800
10:57 34.20 0.10 100 2,900
11:11 34.20 0.10 400 3,300
11:21 34.20 0.10 500 3,800
13:10 34.10 0 300 4,100
13:14 34 -0.10 200 4,300
13:15 34.10 0 200 4,500
13:21 33.80 -0.30 3,300 7,800
13:22 33.80 -0.30 1,400 9,200
13:23 33.80 -0.30 400 9,600
13:35 33.80 -0.30 100 9,700
13:49 34 -0.10 100 9,800
13:50 34 -0.10 100 9,900
14:15 34 -0.10 1,100 11,000
14:20 34 -0.10 200 11,200
14:24 34 -0.10 400 11,600
14:25 34 -0.10 300 11,900
14:26 33.80 -0.30 1,100 13,000
14:28 33.80 -0.30 500 13,500
14:29 33.70 -0.40 700 14,200
14:30 33.50 -0.60 2,000 16,200
14:44 33.50 -0.60 500 16,700
14:46 33.50 -0.60 600 17,300
14:47 33.50 -0.60 100 17,400
14:48 33.50 -0.60 600 18,000
14:51 33.50 -0.60 100 18,100
14:59 38.50 4.40 19,900 38,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (0.65) 0% 29.82 (0.03) 0%
2020 687.41 (0.71) 0% 30.68 (0.03) 0%
2021 729.47 (0.46) 0% 33.35 (0.03) 0%
2022 762.45 (0) 0% 28 (0) 0%
2023 451.96 (0) 0% 22 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV372,177396,919413,248459,100710,371651,211627,227940,659615,140411,955
Tổng lợi nhuận trước thuế16,92925,43727,04434,13438,68238,85236,39333,72630,54532,727
Lợi nhuận sau thuế 13,52820,30121,51827,46330,78430,65528,40426,29624,38424,501
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,52820,30121,51827,46330,78430,65528,40426,29624,38424,501
Tổng tài sản243,820256,568281,183293,656243,820256,568281,183293,656301,351289,617263,354388,073280,508246,249
Tổng nợ72,12174,84492,747103,23372,12174,84492,747103,233114,144107,44197,930237,363152,146130,924
Vốn chủ sở hữu171,699181,723188,436190,424171,699181,723188,436190,424187,207182,176165,424150,710128,362115,326


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |