CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Mobifone (mfs)

34.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
34.20
34.20
34.40
33.80
36,400
24.3K
1.9K
21.7x
1.7x
6% # 8%
2.8
295 Bi
7 Mi
148,859
69.0 - 23.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
34.00 200 34.30 3,900
33.90 200 34.40 1,000
33.80 300 34.50 2,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
600 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 84.60 (-2.10) 23.2%
ACV 49.30 (0.10) 22.1%
MCH 140.40 (-4.60) 13.6%
MVN 49.10 (-3.00) 7.6%
BSR 37.80 (1.65) 5.6%
VEA 33.70 (0.00) 5.5%
FOX 73.90 (-0.90) 4.9%
VEF 98.30 (-0.10) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (-0.15) 2.3%
MSR 55.10 (5.90) 2.1%
DNH 52.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.10) 1.8%
VSF 29.00 (-2.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:35 34.20 0.10 600 600
09:36 34 -0.10 100 700
09:37 34.20 0.10 3,400 4,100
09:50 34.10 0 200 4,300
09:59 34.40 0.30 2,700 7,000
10:10 34.40 0.30 100 7,100
10:16 34.40 0.30 1,200 8,300
10:17 34.40 0.30 1,000 9,300
10:19 34.40 0.30 100 9,400
10:21 34.20 0.10 200 9,600
10:22 34.20 0.10 200 9,800
10:24 34.20 0.10 600 10,400
10:47 34.20 0.10 500 10,900
10:53 34.20 0.10 100 11,000
10:55 34.10 0 500 11,500
10:57 34.20 0.10 400 11,900
11:11 34.10 0 500 12,400
11:20 34.10 0 100 12,500
11:21 34 -0.10 900 13,400
11:23 33.90 -0.20 500 13,900
11:26 34 -0.10 200 14,100
13:10 34 -0.10 13,000 27,100
13:20 34 -0.10 400 27,500
13:21 34.20 0.10 1,000 28,500
13:29 34.20 0.10 1,000 29,500
13:36 34.20 0.10 1,300 30,800
13:46 34 -0.10 100 30,900
13:48 34.10 0 400 31,300
13:53 34.10 0 100 31,400
13:58 34 -0.10 100 31,500
14:10 34 -0.10 100 31,600
14:13 33.90 -0.20 200 31,800
14:22 34 -0.10 700 32,500
14:25 34 -0.10 100 32,600
14:26 34 -0.10 200 32,800
14:35 34.10 0 300 33,100
14:43 34 -0.10 300 33,400
14:45 33.80 -0.30 100 33,500
14:47 34.20 0.10 2,900 36,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (0.65) 0% 29.82 (0.03) 0%
2020 687.41 (0.71) 0% 30.68 (0.03) 0%
2021 729.47 (0.46) 0% 33.35 (0.03) 0%
2022 762.45 (0) 0% 28 (0) 0%
2023 451.96 (0) 0% 22 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV372,177396,919413,248459,100710,371651,211627,227940,659615,140411,955
Tổng lợi nhuận trước thuế16,92925,43727,04434,13438,68238,85236,39333,72630,54532,727
Lợi nhuận sau thuế 13,52820,30121,51827,46330,78430,65528,40426,29624,38424,501
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,52820,30121,51827,46330,78430,65528,40426,29624,38424,501
Tổng tài sản243,820256,568281,183293,656243,820256,568281,183293,656301,351289,617263,354388,073280,508246,249
Tổng nợ72,12174,84492,747103,23372,12174,84492,747103,233114,144107,44197,930237,363152,146130,924
Vốn chủ sở hữu171,699181,723188,436190,424171,699181,723188,436190,424187,207182,176165,424150,710128,362115,326


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |