CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Mobifone (mfs)

39.60
-0.30
(-0.75%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
39.90
40
41.20
39.20
40,900
24.3K
1.9K
21.7x
1.7x
6% # 8%
2.8
295 Bi
7 Mi
148,859
69.0 - 23.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
39.70 100 40.00 3,300
39.60 400 40.20 1,000
39.50 300 40.50 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 126.80 (3.80) 23.2%
ACV 51.20 (-3.60) 22.1%
MCH 158.50 (0.00) 13.6%
MVN 63.00 (-1.30) 7.6%
BSR 21.50 (0.65) 5.6%
VEA 35.80 (0.40) 5.5%
FOX 92.90 (1.30) 4.9%
VEF 112.00 (-2.70) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (-0.10) 2.3%
MSR 30.00 (0.20) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 46.60 (0.00) 1.8%
VSF 25.60 (0.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 40 0.10 1,400 1,400
09:21 40.10 0.20 400 1,800
09:27 40.10 0.20 1,000 2,800
09:28 40.10 0.20 100 2,900
09:34 40.10 0.20 200 3,100
09:36 40.60 0.70 600 3,700
09:37 40.90 1 1,100 4,800
09:38 41 1.10 700 5,500
09:39 41.20 1.30 100 5,600
09:40 41.20 1.30 200 5,800
09:42 40.90 1 400 6,200
09:48 40.80 0.90 100 6,300
09:51 40.80 0.90 100 6,400
09:52 41 1.10 500 6,900
09:59 41.10 1.20 100 7,000
10:10 40.70 0.80 2,100 9,100
10:29 40.10 0.20 2,200 11,300
10:31 40.10 0.20 100 11,400
10:32 40.10 0.20 200 11,600
10:38 40.10 0.20 100 11,700
10:39 40.10 0.20 100 11,800
10:42 40.10 0.20 300 12,100
10:51 40.30 0.40 1,000 13,100
10:54 40.30 0.40 1,500 14,600
10:56 40.10 0.20 3,000 17,600
10:58 40.10 0.20 100 17,700
10:59 40.10 0.20 1,000 18,700
11:12 40.10 0.20 700 19,400
11:13 40.10 0.20 100 19,500
11:17 40 0.10 1,200 20,700
11:23 39.90 0 600 21,300
11:25 39.80 -0.10 1,100 22,400
13:10 39.40 -0.50 4,500 26,900
13:12 39.40 -0.50 500 27,400
13:14 39.20 -0.70 700 28,100
13:16 39.20 -0.70 1,100 29,200
13:19 39.30 -0.60 1,000 30,200
13:22 39.30 -0.60 200 30,400
13:23 39.30 -0.60 100 30,500
13:24 39.30 -0.60 100 30,600
13:25 39.30 -0.60 100 30,700
13:26 39.30 -0.60 500 31,200
13:28 39.30 -0.60 100 31,300
13:45 39.40 -0.50 1,400 32,700
13:46 39.80 -0.10 300 33,000
13:47 39.80 -0.10 200 33,200
13:52 39.90 0 900 34,100
13:53 40 0.10 200 34,300
13:54 40.30 0.40 1,600 35,900
14:10 40.30 0.40 2,300 38,200
14:14 40 0.10 1,400 39,600
14:23 39.60 -0.30 300 39,900
14:24 39.60 -0.30 400 40,300
14:26 40 0.10 200 40,500
14:56 40 0.10 100 40,600
14:57 39.60 -0.30 300 40,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (0.65) 0% 29.82 (0.03) 0%
2020 687.41 (0.71) 0% 30.68 (0.03) 0%
2021 729.47 (0.46) 0% 33.35 (0.03) 0%
2022 762.45 (0) 0% 28 (0) 0%
2023 451.96 (0) 0% 22 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV372,177396,919413,248459,100710,371651,211627,227940,659615,140411,955
Tổng lợi nhuận trước thuế16,92925,43727,04434,13438,68238,85236,39333,72630,54532,727
Lợi nhuận sau thuế 13,52820,30121,51827,46330,78430,65528,40426,29624,38424,501
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,52820,30121,51827,46330,78430,65528,40426,29624,38424,501
Tổng tài sản243,820256,568281,183293,656243,820256,568281,183293,656301,351289,617263,354388,073280,508246,249
Tổng nợ72,12174,84492,747103,23372,12174,84492,747103,233114,144107,44197,930237,363152,146130,924
Vốn chủ sở hữu171,699181,723188,436190,424171,699181,723188,436190,424187,207182,176165,424150,710128,362115,326


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |