CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Mobifone (mfs)

28.30
0.20
(0.71%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
28.10
28.10
28.30
28.10
11,100
24.3K
1.9K
14.2x
1.1x
6% # 8%
1.2
193 Bi
7 Mi
22,380
47 - 27.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
28.20 500 28.40 600
28.10 2,000 28.50 1,000
28.00 600 28.60 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.80 (-0.30) 22.1%
MCH 136.10 (-3.70) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.90 (-0.90) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.90 (-1.50) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:44 28.10 0.10 200 200
09:55 28.10 0.10 1,000 1,200
09:58 28.10 0.10 500 1,700
10:20 28.10 0.10 500 2,200
10:44 28.10 0.10 1,200 3,400
10:46 28.10 0.10 1,000 4,400
10:47 28.10 0.10 1,000 5,400
10:54 28.10 0.10 500 5,900
13:10 28.10 0.10 700 6,600
13:50 28.20 0.20 200 6,800
13:54 28.20 0.20 200 7,000
13:58 28.20 0.20 500 7,500
14:10 28.30 0.30 2,800 10,300
14:17 28.30 0.30 200 10,500
14:19 28.30 0.30 100 10,600
14:23 28.30 0.30 200 10,800
14:24 28.30 0.30 200 11,000
14:27 28.30 0.30 100 11,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV372,177396,919413,248459,100710,371651,211627,227940,659615,140411,955
Tổng lợi nhuận trước thuế16,92925,43727,04434,13438,68238,85236,39333,72630,54532,727
Lợi nhuận sau thuế 13,52820,30121,51827,46330,78430,65528,40426,29624,38424,501
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,52820,30121,51827,46330,78430,65528,40426,29624,38424,501
Tổng tài sản243,820256,568281,183293,656243,820256,568281,183293,656301,351289,617263,354388,073280,508246,249
Tổng nợ72,12174,84492,747103,23372,12174,84492,747103,233114,144107,44197,930237,363152,146130,924
Vốn chủ sở hữu171,699181,723188,436190,424171,699181,723188,436190,424187,207182,176165,424150,710128,362115,326


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc