CTCP Kỹ nghệ Khoáng sản Quảng Nam (mic)

10.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 3
2024
Qúy 3
2023
Qúy 4
2016
Qúy 3
2016
Qúy 2
2016
Qúy 1
2016
Qúy 4
2015
Qúy 3
2015
Qúy 2
2015
Qúy 1
2015
Qúy 4
2014
Qúy 3
2014
Qúy 2
2014
Qúy 1
2014
Qúy 4
2013
Qúy 3
2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh26,20262,53563,90736,77246,28541,41126,02031,49237,47325,67830,57033,44729,40725,98419,72312,18311,7806,6708,95615,201
4. Giá vốn hàng bán31,08255,32349,57328,48236,47332,55919,18015,30120,26812,36718,14716,33717,93717,22711,5839,4349,4676,6566,1889,477
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-4,8797,21214,3358,2919,8128,8526,83916,17217,20413,31212,42317,11011,4708,7575,2852,7691,135-471,4263,242
6. Doanh thu hoạt động tài chính356370530342297532576110883178538721214754792
7. Chi phí tài chính8468909017488678911891101551,6675,0246,413448360388402510468658639
-Trong đó: Chi phí lãi vay84689090174886489110383673585244268278391395522456579589
9. Chi phí bán hàng1,4552494,9598,2838,8967,1086,0988,2726,0225,4883,8331,5771,0917431,4082,911
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,0064,3697,2795,0505,4113,4142,3142,5982,5162,0411,0561,0971,2011,3225,6308281,4341,4431,4241,195
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-8,3762,3236,6842,8352,3764,351-3655,2425,7452,5794241,8673,8711,599-4,566-34-1,825-2,697-2,056-1,411
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-8,4331,4776,5102,7692,2392,252-6994,138-42,3992381,5683,5021,889-6,735-115-1,904-2,778-607-1,503
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-7,0072966,6231,5501,1581,414-8752,963-1,3571,5302021,5093,4011,871-6,735-132-2,059-2,778-730-1,069
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-7,0072966,6231,5501,1581,414-8752,963-1,3571,5302021,5093,4011,871-6,735-132-2,059-2,778-730-1,069

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 4
2023
Qúy 2
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn42,22271,75777,47470,65053,94663,30158,40245,79668,76047,80153,86946,473
I. Tiền và các khoản tương đương tiền6,1765,1831,8351,9172,8431,3668037961,8777,92010,5774,685
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,7702,7702,7702,7702,7702,7702,7702,770
III. Các khoản phải thu ngắn hạn27,99552,32747,21851,26142,56541,69140,57232,54950,32432,12532,60829,664
IV. Tổng hàng tồn kho3,7528,73624,11210,1833,05314,4279,5486,68814,3167,1239,89311,712
V. Tài sản ngắn hạn khác1,5282,7411,5384,5182,7143,0474,7092,9932,242633791413
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn108,663121,807123,731126,216120,427122,053124,155121,28195,83689,20553,22148,183
I. Các khoản phải thu dài hạn42,47254,53653,35253,79847,70747,97347,69641,57518,09416,39716,07116,071
II. Tài sản cố định52,35354,26956,20857,71859,64260,73661,34464,56266,88028,01828,63023,688
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn5,3844,8704,8704,0204,0203,9023,9026,3141,38035,1651,4641,244
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4801,3801,3801,3801,3801,3801,900
VI. Tổng tài sản dài hạn khác8,4548,1329,30010,6809,0588,9639,8337,4498,1028,2455,6765,280
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN150,884193,564201,205196,866174,374185,354182,556167,077164,596137,005107,09194,657
A. Nợ phải trả57,67193,233101,170103,45482,51295,14593,50685,65083,90666,34348,97640,775
I. Nợ ngắn hạn46,62790,61598,43799,30876,89088,42584,98074,57181,14363,08148,10840,611
II. Nợ dài hạn11,0442,6182,7334,1455,6226,7208,52611,0792,7633,262868164
B. Nguồn vốn chủ sở hữu93,213100,331100,03593,41291,86290,20989,05181,42780,69070,66258,11453,881
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN150,884193,564201,205196,866174,374185,354182,556167,077164,596137,005107,09194,657
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |