CTCP Kỹ nghệ Khoáng sản Quảng Nam (mic)

9.30
-0.60
(-6.06%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 3
2024
Qúy 3
2023
Qúy 4
2016
Qúy 3
2016
Qúy 2
2016
Qúy 1
2016
Qúy 4
2015
Qúy 3
2015
Qúy 2
2015
Qúy 1
2015
Qúy 4
2014
Qúy 3
2014
Qúy 2
2014
Qúy 1
2014
Qúy 4
2013
Qúy 3
2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh26,20262,53563,90736,77246,28541,41126,02031,49237,47325,67830,57033,44729,40725,98419,72312,18311,7806,6708,95615,201
4. Giá vốn hàng bán31,08255,32349,57328,48236,47332,55919,18015,30120,26812,36718,14716,33717,93717,22711,5839,4349,4676,6566,1889,477
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-4,8797,21214,3358,2919,8128,8526,83916,17217,20413,31212,42317,11011,4708,7575,2852,7691,135-471,4263,242
6. Doanh thu hoạt động tài chính356370530342297532576110883178538721214754792
7. Chi phí tài chính8468909017488678911891101551,6675,0246,413448360388402510468658639
-Trong đó: Chi phí lãi vay84689090174886489110383673585244268278391395522456579589
9. Chi phí bán hàng1,4552494,9598,2838,8967,1086,0988,2726,0225,4883,8331,5771,0917431,4082,911
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,0064,3697,2795,0505,4113,4142,3142,5982,5162,0411,0561,0971,2011,3225,6308281,4341,4431,4241,195
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-8,3762,3236,6842,8352,3764,351-3655,2425,7452,5794241,8673,8711,599-4,566-34-1,825-2,697-2,056-1,411
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-8,4331,4776,5102,7692,2392,252-6994,138-42,3992381,5683,5021,889-6,735-115-1,904-2,778-607-1,503
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-7,0072966,6231,5501,1581,414-8752,963-1,3571,5302021,5093,4011,871-6,735-132-2,059-2,778-730-1,069
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-7,0072966,6231,5501,1581,414-8752,963-1,3571,5302021,5093,4011,871-6,735-132-2,059-2,778-730-1,069

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |